tuyensinh.com

Mã ngành 7320107

Điểm chuẩn ngành Truyền thông quốc tế

3 trường đào tạo · 4 chương trình · 63 mức điểm chuẩn · 2017–2026

11 chương trình · Thi THPT · thang 40 · năm 2021

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tếHà NộiD0137.51/40 2.26
2Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tếHà NộiD78,R2637.51/40 2.76
3Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tếHà NộiD01,R2237.51/40 2.76
4Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tếHà NộiD72,R2537.51/40 2.76
5Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tếHà NộiD7837.51/40 2.26
6Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tếHà NộiD7237.51/40 2.26
7Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tế (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh)Hà NộiR2636.51/40
8Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tế (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh)Hà NộiR2536.51/40
9Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tế (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh)Hà NộiR2436.51/40
10Học Viện Ngoại GiaoTruyền thông quốc tếHà NộiA0027.9/40 1.90
11Học viện Báo chí và Tuyên truyềnTruyền thông quốc tế (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh)Hà NộiR2227.6/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.