tuyensinh.com

Mã ngành 7460112

Điểm chuẩn ngành Toán ứng dụng

14 trường đào tạo · 16 chương trình · 169 mức điểm chuẩn · 2016–2026

32 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMToán ứng dụngHồ Chí MinhA00,A0118 0.50
2Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMToán ứng dụngHồ Chí MinhA0118 0.50
3Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMToán ứng dụngHồ Chí MinhA00,A01,D0718 0.50
4Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMToán ứng dụngHồ Chí MinhA0018 0.50
5Đại Học Thái BìnhToán ứng dụngThái BìnhD0117.65
6Đại Học Thái BìnhToán ứng dụngThái BìnhA0017.65
7Đại Học Thái BìnhToán ứng dụngThái BìnhB0017.65
8Đại Học Thái BìnhToán ứng dụngThái BìnhC1417.65
9Đại Học Sài GònToán ứng dụngHồ Chí MinhA0017.45 1.00
10Đại Học Sài GònToán ứng dụngHồ Chí MinhA0116.45 1.11
11Đại Học Sài GònToán ứng dụngHồ Chí MinhA0016.45 0.11
12Đại Học Sài GònToán ứng dụngHồ Chí MinhA0116.45
13Đại Học Cần ThơToán ứng dụngCần ThơA0114 1.25
14Đại Học Cần ThơToán ứng dụngCần ThơA00,A01,B0014 1.25
15Đại Học Cần ThơToán ứng dụngCần ThơA00,A01,A02,B0014 1.25
16Đại Học Cần ThơToán ứng dụngCần ThơA0014 1.25
17Đại Học Cần ThơToán ứng dụngCần ThơB0014 1.25
18Đại Học Quy NhơnToán ứng dụngBình ĐịnhA0114 8.00
19Đại Học Quy NhơnToán ứng dụngBình ĐịnhB0014 8.00
20Đại Học Quy NhơnToán ứng dụngBình ĐịnhD0714
21Đại Học Quy NhơnToán ứng dụngBình ĐịnhA00,A01,D07,D0914 8.00
22Đại Học Quy NhơnToán ứng dụngBình ĐịnhA00,A01,D01,D0714
23Đại Học Quy NhơnToán ứng dụngBình ĐịnhA0014 8.00
24Đại Học Tôn Đức ThắngToán ứng dụngHồ Chí MinhA00,A0123/40
25Đại Học Tôn Đức ThắngToán ứng dụngHồ Chí MinhA0123/40
26Đại Học Tôn Đức ThắngToán ứng dụngHồ Chí MinhA0023/40
27Đại học Thủ Đô Hà NộiToán ứng dụngHà NộiA0020/40 0.95
28Đại học Thủ Đô Hà NộiToán ứng dụng (ĐH )Hà NộiA00,A01,D01,D9020/40 0.95
29Đại học Thủ Đô Hà NộiToán ứng dụng (ĐH )Hà NộiA00,D01,D07,D9020/40 0.95
30Đại học Thủ Đô Hà NộiToán ứng dụngHà NộiD0120/40
31Đại học Thủ Đô Hà NộiToán ứng dụngHà NộiD0720/40 0.95
32Đại học Thủ Đô Hà NộiToán ứng dụngHà NộiD9020/40 0.95
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.