Mã ngành 7320201
Điểm chuẩn ngành Thông tin - Thư viện
9 trường đào tạo · 15 chương trình · 132 mức điểm chuẩn · 2016–2026
11 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2022
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Thông tin - thư viện | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14 | 21.75 | ▼ 1.85 |
| 2 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Thông tin - thư viện | Hồ Chí Minh | C00 | 21.75 | ▼ 1.85 |
| 3 | Đại Học Cần Thơ | Thông tin - thư viện | Cần Thơ | A01,D29 | 20 | ▼ 1.50 |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Thông tin - thư viện | Cần Thơ | A01,D01,D03,D29 | 20 | ▼ 1.50 |
| 5 | Đại Học Sài Gòn | Thông tin - thư viện | Hồ Chí Minh | C04,D01 | 19.95 | ▼ 1.85 |
| 6 | Đại Học Nội Vụ | Thông tin - thư viện | Hà Nội | A01,D01 | 18 | ▼ 0.50 |
| 7 | Đại Học Nội Vụ | Thông tin - thư viện | Hà Nội | C20 | 18 | ▼ 0.50 |
| 8 | Đại Học Nội Vụ | Thông tin - thư viện | Hà Nội | C00 | 18 | ▼ 0.50 |
| 9 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Thông tin thư viện | Thái Nguyên | C00,C14,D01,D84 | 15 | — |
| 10 | Đại Học Văn Hóa TPHCM | Thông tin - thư viện | Hồ Chí Minh | C00,D01,D09,D15 | 15 | — |
| 11 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Thông tin - Thư viện | Hà Nội | A10,A16,D01,D78,D96 | 23/40 | ▲ 4.00 |
Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.