tuyensinh.com

Mã ngành 7140231

Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Anh

32 trường đào tạo · 39 chương trình · 463 mức điểm chuẩn · 2016–2026

98 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học VinhSư phạm Tiếng AnhNghệ AnD01,D14,D15,D6624.5 0.50
2Đại Học VinhSư phạm Tiếng AnhNghệ AnD0124.5 0.50
3Đại Học VinhSư phạm Tiếng AnhNghệ AnA01,D01,D14,D1524.5 0.50
4Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhHà NộiA0122.67 1.58
5Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhHà NộiD1222.67 1.58
6Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhHà NộiD1122.67 1.58
7Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhHà NộiD0122.67 1.58
8Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư phạm Tiếng AnhHà NộiD0122.6 3.15
9Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng AnhHồ Chí MinhD0122.55
10Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng AnhHồ Chí MinhD0122.55 3.45
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng AnhĐà NẵngD0121.95
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng AnhĐà NẵngD0121.95 2.80
13Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng AnhCần ThơD0121.75 2.75
14Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng AnhCần ThơD1421.75
15Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng AnhCần ThơD1521.75
16Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng AnhCần ThơD01,D14,D1521.75 2.75
17Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng AnhCần ThơD0121.75
18Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng AnhThừa Thiên HuếD01,D14,D1521 2.25
19Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng AnhThừa Thiên HuếD1521 2.25
20Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng AnhThừa Thiên HuếD1421 2.25
21Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng AnhThừa Thiên HuếD0121 2.25
22Đại Học Sài GònSư phạm Tiếng AnhHồ Chí MinhD0120.95
23Đại Học Sài GònSư phạm Tiếng AnhHồ Chí MinhD0120.95
24Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMSư phạm tiếng Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD9620.93 4.07
25Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMSư phạm tiếng Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9620.93 4.07
26Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMSư phạm tiếng Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD0120.93 4.07
27Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngD15 (Môn chính: Tiếng Anh)20
28Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngA0120 0.50
29Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngD0120 0.50
30Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngD1420 0.50
31Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngA01,D01,D06,D1520 1.50
32Đại Học Quy NhơnSư phạm Tiếng AnhBình ĐịnhD0118
33Đại Học Quy NhơnSư phạm Tiếng AnhBình ĐịnhD0118 4.50
34Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMSư phạm Tiếng AnhAn GiangA00,A01,C15,D0118 4.00
35Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMSư phạm Tiếng AnhAn GiangA01,D01,D09,D1418 4.00
36Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD6617.5 2.00
37Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD0117.5 2.00
38Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênA0117.5 2.00
39Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD1517.5 2.00
40Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênA01,D01,D15,D6617.5 2.00
41Đại Học Đồng NaiSư phạm Tiếng AnhĐồng NaiA01,D0117.25 1.75
42Đại Học Đồng ThápSư phạm Tiếng AnhĐồng ThápD1517.11 1.61
43Đại Học Đồng ThápSư phạm Tiếng AnhĐồng ThápD1317.11
44Đại Học Đồng ThápSư phạm Tiếng AnhĐồng ThápD0117.11 1.61
45Đại Học Đồng ThápSư phạm Tiếng AnhĐồng ThápD01,D13,D14,D1517.11 3.39
46Đại Học Đồng ThápSư phạm Tiếng AnhĐồng ThápD1417.11 1.61
47Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm ĐồngD96.17
48Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm ĐồngD7217 5.50
49Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm ĐồngD0117 5.50
50Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm ĐồngD01,D72,D9617 5.50
51Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhD1417 1.50
52Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhD0917 1.50
53Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhD01,D14,D15,D6617 1.50
54Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhA0117 1.50
55Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhD0117 1.50
56Đại Học Hồng ĐứcSư phạm Tiếng AnhThanh HóaD0117 1.50
57Đại Học Hồng ĐứcSư phạm Tiếng AnhThanh HóaA0117 1.50
58Đại Học Hồng ĐứcSư phạm Tiếng AnhThanh HóaA01,D01,D09,D1017 1.50
59Đại Học Hồng ĐứcSư phạm Tiếng AnhThanh HóaA01,D01,D14,D6617 1.50
60Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọM00,M01,M07,M0917 1.50
61Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD1517 1.50
62Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD0117 1.50
63Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD1417 1.50
64Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD1117 1.50
65Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD01,D11,D14,D1517 1.50
66Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng AnhQuảng NgãiD7217 1.50
67Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng AnhQuảng NgãiD72,D9617 1.50
68Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng AnhQuảng NgãiD9617 1.50
69Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng AnhQuảng NgãiD0117 1.50
70Đại Học Phú YênSư phạm Tiếng AnhPhú YênD1417
71Đại Học Phú YênSư phạm Tiếng AnhPhú YênA0117
72Đại Học Phú YênSư phạm Tiếng AnhPhú YênD0117
73Đại Học Phú YênSư phạm Tiếng AnhPhú YênA01,D10,D1417
74Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD01,D09,D1017
75Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD0117
76Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD01,D09,D1517
77Đại Học Tây BắcSư phạm Tiếng AnhSơn LaD1417
78Đại Học Tây BắcSư phạm Tiếng AnhSơn LaD1517
79Đại Học Tây BắcSư phạm Tiếng AnhSơn LaA01,D01,D14,D1517 2.00
80Đại Học Tây BắcSư phạm Tiếng AnhSơn LaC00,C19,D01,D1417 2.00
81Đại Học Tây BắcSư phạm Tiếng AnhSơn LaD0117
82Đại Học Tây BắcSư phạm Tiếng AnhSơn LaA0117
83Đại Học Tây NguyênSư phạm Tiếng AnhĐắk LắkD01,D14,D15,D6617 3.25
84Đại Học Tây NguyênSư phạm Tiếng AnhĐắk LắkD0117 3.25
85Đại Học Tây NguyênSư phạm Tiếng AnhĐắk LắkD0117
86Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng NgaThái NguyênD0117 1.50
87Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng NgaThái NguyênA0117 1.50
88Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng NgaThái NguyênD6617 1.50
89Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng NgaThái NguyênD0217 1.50
90Đại Học Đồng NaiSư phạm Tiếng AnhĐồng NaiA0115 5.00
91Đại Học Đồng NaiSư phạm Tiếng AnhĐồng NaiD0115 5.00
92Đại học Khánh HòaSư phạm Tiếng AnhKhánh HòaD0115 1.00
93Đại học Khánh HòaSư phạm Tiếng AnhKhánh HòaD1515 1.00
94Đại học Khánh HòaSư phạm Tiếng AnhKhánh HòaD1415 1.00
95Đại học Khánh HòaSư phạm Tiếng AnhKhánh HòaA0115 1.00
96Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng Anh (cao đẳng)Quảng NgãiD0115
97Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng Anh (cao đẳng)Quảng NgãiD7215
98Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng Anh (cao đẳng)Quảng NgãiD9615
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.