tuyensinh.com

Mã ngành 7220202

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nga

11 trường đào tạo · 12 chương trình · 171 mức điểm chuẩn · 2016–2026

12 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2024

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Nga (Nữ)Hà NộiD0127.17 0.79
2Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Nga (Nữ)Hà NộiD0227.17 0.79
3Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Nga (Nam)Hà NộiD0225.88 2.07
4Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Nga (Nam)Hà NộiD0125.88 2.07
5Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD0122.95 2.70
6Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD0222.5
7Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD01,D02,D78,D8022 3.00
8Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiC00,D01,D09,D6619 2.00
9Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà Nẵng18.38
10Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD01,D02,D15,D4215
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ NgaHà Nội34.24/40
12Đại Học Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD01,D0232/40 0.07
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.