tuyensinh.com

Mã ngành 7220202

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nga

11 trường đào tạo · 12 chương trình · 171 mức điểm chuẩn · 2016–2026

39 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD0124.25 8.20
2Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD7824.25 8.20
3Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD0224.25 8.20
4Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD8024.25 8.20
5Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD01,D0219.8 1.70
6Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD0119.8 1.70
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD0118.13 1.44
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD0218.13 1.44
9Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD7818.13 1.44
10Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD9618.13 1.44
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD01,D02,D78,D9618.13 1.44
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD01,D02,D10,D1418.13 1.44
13Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD0918 5.00
14Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiA0118 5.00
15Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD1018 5.00
16Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD0118 5.00
17Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênA0118 5.00
18Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênD0118 5.00
19Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênD6618 5.00
20Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênD0218 5.00
21Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD01,D02,D78,D8017.5 1.45
22Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD01,D78,D8017.5 1.45
23Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ NgaHà NộiD0715
24Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ NgaHà NộiD1415
25Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ NgaHà NộiD1115
26Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ NgaHà NộiD0115
27Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD1515
28Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD0115
29Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD0215
30Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD4215
31Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD01,D02,D15,D4215
32Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiC00,D01,D09,D6614 1.00
33Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênA01,D01,D02,D6613
34Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD0128.57/40
35Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD9028.57/40
36Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD7828.57/40
37Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD01,D02,D78,D9028.57/40 1.93
38Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD0228.57/40
39Đại Học Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD01,D0225.88/40 0.58
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.