tuyensinh.com

Mã ngành 7220202

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nga

11 trường đào tạo · 12 chương trình · 171 mức điểm chuẩn · 2016–2026

29 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD0118.1 1.40
2Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD01,D0218.1 1.40
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD9616.69 2.06
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD0116.69 2.06
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD0216.69 2.06
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD7816.69 2.06
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD01,D02,D78,D9616.69 2.06
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ NgaĐà NẵngD01,D02,D10,D1416.69 2.06
9Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD8016.05 0.55
10Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD01,D78,D8016.05 0.55
11Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD01,D02,D78,D8016.05
12Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD0116.05 0.55
13Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD0216.05 0.55
14Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ NgaHồ Chí MinhD7816.05 0.55
15Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD1515 0.25
16Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD4215 0.25
17Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD01,D02,D15,D4215 0.25
18Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD0115 0.25
19Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ NgaThừa Thiên HuếD0215 0.25
20Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiA0113
21Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD0913
22Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD0113
23Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD1013
24Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiC00,D01,D09,D6613
25Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênD6613
26Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênD0213
27Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênA0113
28Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ NgaThái NguyênD0113
29Đại Học Hà NộiNgôn ngữ NgaHà NộiD01,D0225.3/40 3.62
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.