tuyensinh.com

Mã ngành 7620205

Điểm chuẩn ngành Lâm sinh

8 trường đào tạo · 8 chương trình · 87 mức điểm chuẩn · 2016–2025

22 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênLâm sinhThái NguyênA09,A15,B02,C1420 7.00
2Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênLâm sinhThái NguyênA00,B00,C0220 7.00
3Đại Học Tây NguyênLâm sinhĐắk LắkD0818 5.00
4Đại Học Tây NguyênLâm sinhĐắk LắkA0218 5.00
5Đại Học Tây NguyênLâm sinhĐắk LắkA0018 5.00
6Đại Học Tây NguyênLâm sinhĐắk LắkB0018 5.00
7Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênLâm sinhThái NguyênA0017 4.00
8Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênLâm sinhThái NguyênB0017 4.00
9Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênLâm sinhThái NguyênC0217 4.00
10Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênLâm sinhThái NguyênB0217 4.00
11Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Lâm sinhHà NộiA1615 0.50
12Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Lâm sinhHà NộiA0015 0.50
13Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Lâm sinhHà NộiD0115 0.50
14Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Lâm sinhHà NộiB0015 0.50
15Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Lâm sinhHà NộiA00,A16,B00,D0114 1.50
16Đại Học Tây BắcLâm sinhSơn LaB0014 1.00
17Đại Học Tây BắcLâm sinhSơn LaA02,B00,B04,D0814 1.00
18Đại Học Tây BắcLâm sinhSơn LaB0414 1.00
19Đại Học Tây BắcLâm sinhSơn LaA0214 1.00
20Đại Học Tây BắcLâm sinhSơn LaD0814 1.00
21Đại Học Tây NguyênLâm sinhĐắk LắkA00,A02,B00,B0414 1.50
22Đại Học Tây NguyênLâm sinhĐắk LắkA00,A02,B00,B0814 1.00
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.