| 1 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Nội | B00 | 27.55 | ▲ 9.85 |
| 2 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Nội | A00 | 27.55 | ▲ 9.85 |
| 3 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Nội | A02 | 27.55 | ▲ 9.85 |
| 4 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Nội | B00 | 23.2 | ▲ 1.65 |
| 5 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Nội | B00 | 23.2 | — |
| 6 | Đại Học Y Dược TPHCM | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | B00 | 23 | ▲ 1.50 |
| 7 | Đại Học Y Dược TPHCM | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | B00 | 23 | — |
| 8 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | B00 | 22.6 | ▲ 1.40 |
| 9 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Cần Thơ | B00 | 22.5 | ▲ 2.00 |
| 10 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Cần Thơ | B00 | 22.5 | — |
| 11 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Nội | B00 | 22.2 | — |
| 12 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Thừa Thiên Huế | B00 | 21.25 | — |
| 13 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Thừa Thiên Huế | B00 | 21.25 | ▲ 2.00 |
| 14 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Thừa Thiên Huế | B02 | 21.25 | ▲ 2.00 |
| 15 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đà Nẵng | B00 | 21 | — |
| 16 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đà Nẵng | B00 | 21 | ▲ 0.75 |
| 17 | Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Thái Nguyên | B00,D07,D08 | 21 | ▲ 1.25 |
| 18 | Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Thái Nguyên | B00 | 21 | ▲ 1.25 |
| 19 | Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hải Phòng | B00 | 20.8 | ▲ 0.55 |
| 20 | Đại Học Tây Nguyên | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đắk Lắk | B00 | 20 | ▲ 1.50 |
| 21 | Đại Học Tây Nguyên | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đắk Lắk | B00 | 20 | — |
| 22 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đồng Nai | A06 | 19.5 | — |
| 23 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đồng Nai | A16 | 19.5 | — |
| 24 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đồng Nai | B04 | 19.5 | — |
| 25 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đồng Nai | B00 | 19.5 | ▲ 4.50 |
| 26 | Đại học Nam Cần Thơ | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Cần Thơ | D08 | 19.5 | — |
| 27 | Đại học Nam Cần Thơ | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Cần Thơ | B00 | 19.5 | ▲ 4.00 |
| 28 | Đại học Nam Cần Thơ | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Cần Thơ | A00 | 19.5 | ▲ 4.00 |
| 29 | Đại học Nam Cần Thơ | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Cần Thơ | D07 | 19.5 | ▲ 4.00 |
| 30 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hải Dương | A00,B01 | 19.35 | — |
| 31 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hải Dương | B00 | 19.35 | — |
| 32 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hải Dương | B00 | 19.35 | — |
| 33 | Đại học Phan Châu Trinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Quảng Nam | D90 | 19 | — |
| 34 | Đại học Phan Châu Trinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Quảng Nam | B00 | 19 | — |
| 35 | Đại học Phan Châu Trinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Quảng Nam | D08 | 19 | — |
| 36 | Đại học Phan Châu Trinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Quảng Nam | A00,B00,D07,D08 | 19 | — |
| 37 | Đại học Phan Châu Trinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Quảng Nam | D91 | 19 | — |
| 38 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | B00 | 19 | ▲ 5.00 |
| 39 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | C02 | 19 | — |
| 40 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | A00 | 19 | ▲ 5.00 |
| 41 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | D90 | 19 | ▲ 5.00 |
| 42 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Trà Vinh | A00 | 19 | ▲ 2.25 |
| 43 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Trà Vinh | A00,B00 | 19 | ▲ 2.25 |
| 44 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Trà Vinh | B00 | 19 | ▲ 2.25 |
| 45 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Nội | A01,B00,B08,D07 | 18.5 | ▲ 0.80 |
| 46 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đồng Nai | A00,A06,B00,B04 | 18 | ▲ 3.00 |
| 47 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đồng Nai | A06,B00,B04,C08 | 18 | ▲ 3.00 |
| 48 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Vĩnh Long | D07 | 18 | ▲ 5.00 |
| 49 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Vĩnh Long | B03 | 18 | ▲ 5.00 |
| 50 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Vĩnh Long | B00 | 18 | ▲ 5.00 |
| 51 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Vĩnh Long | A00 | 18 | — |
| 52 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Vĩnh Long | A00,B00,B03,D07 | 18 | ▲ 5.00 |
| 53 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | — |
| 54 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | B00 | 18 | — |
| 55 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | D07 | 18 | — |
| 56 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | D08 | 18 | — |
| 57 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D08 | 18 | — |
| 58 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 18 | ▲ 4.00 |
| 59 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 3.00 |
| 60 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | D07 | 18 | ▲ 3.00 |
| 61 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | B00 | 18 | ▲ 3.00 |
| 62 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D08 | 18 | ▲ 3.00 |
| 63 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hồ Chí Minh | D08 | 18 | ▲ 3.00 |
| 64 | Đại Học Y Khoa Vinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Nghệ An | B00 | 18 | — |
| 65 | Đại Học Y Khoa Vinh | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Nghệ An | B00 | 18 | — |