tuyensinh.com

Mã ngành 7580201

Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật xây dựng

54 trường đào tạo · 95 chương trình · 834 mức điểm chuẩn · 2016–2026

15 chương trình · ĐGNL · thang 1200 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMKỹ thuật xây dựngHồ Chí MinhA01780/1200
2Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMKỹ thuật xây dựngHồ Chí MinhA00780/1200
3Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKỹ thuật xây dựngHồ Chí Minh650/1200
4Đại Học Nguyễn Tất ThànhKỹ thuật xây dựngHồ Chí MinhD07600/1200
5Đại Học Nguyễn Tất ThànhKỹ thuật xây dựngHồ Chí MinhA01600/1200
6Đại Học Nguyễn Tất ThànhKỹ thuật xây dựngHồ Chí MinhA00600/1200
7Đại Học Nguyễn Tất ThànhKỹ thuật xây dựngHồ Chí MinhD01600/1200
8Đại Học Nha TrangKỹ thuật xây dựngKhánh HòaA00580/1200
9Đại Học Nha TrangKỹ thuật xây dựngKhánh HòaA01580/1200
10Đại Học Nha TrangKỹ thuật xây dựngKhánh HòaC01580/1200
11Đại Học Nha TrangKỹ thuật xây dựngKhánh HòaD07580/1200
12Đại học Thủ Dầu MộtKỹ thuật xây dựngBình DươngD90500/1200
13Đại học Thủ Dầu MộtKỹ thuật xây dựngBình DươngC01500/1200
14Đại học Thủ Dầu MộtKỹ thuật xây dựngBình DươngA01500/1200
15Đại học Thủ Dầu MộtKỹ thuật xây dựngBình DươngA00500/1200
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.