tuyensinh.com

Mã ngành 7720201

Điểm chuẩn ngành Dược học

45 trường đào tạo · 54 chương trình · 575 mức điểm chuẩn · 2016–2026

126 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Đông ÁDược họcĐà NẵngA008/10
2Đại Học Đông ÁDược họcĐà NẵngD088/10
3Đại Học Đông ÁDược họcĐà NẵngD018/10
4Đại Học Đông ÁDược họcĐà NẵngB008/10
5Đại Học Dược Hà NộiDược họcHà NộiA0024.5
6Đại Học Dược Hà NộiDược họcHà NộiA0024.5 1.45
7Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà NộiDược họcHà NộiB0024.2 1.70
8Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà NộiDược họcHà NộiA0024.2 1.70
9Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHDược họcHồ Chí MinhA0024 6.00
10Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHDược họcHồ Chí MinhC0824 6.00
11Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHDược họcHồ Chí MinhB0024 6.00
12Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHDược họcHồ Chí MinhD0724 6.00
13Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiDược họcHà NộiA0224 8.00
14Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiDược họcHà NộiA1124
15Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiDược họcHà NộiA0024 8.00
16Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiDược họcHà NộiB0024 8.00
17Đại học Nam Cần ThơDược họcCần ThơA0024 8.50
18Đại học Nam Cần ThơDược họcCần ThơD0724
19Đại học Nam Cần ThơDược họcCần ThơD0824
20Đại học Nam Cần ThơDược họcCần ThơB0024 8.50
21Đại học Thành ĐôDược họcHà NộiB0024
22Đại học Thành ĐôDược họcHà NộiA0024
23Đại Học Y Dược TPHCMDược họcHồ Chí MinhB0023.85 1.55
24Đại Học Y Dược TPHCMDược họcHồ Chí MinhA00,B0023.85 1.55
25Đại Học Y Dược Cần ThơDược họcCần ThơB0023.55 1.55
26Đại Học Y Dược Cần ThơDược họcCần ThơB0023.55
27Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchDược họcHồ Chí MinhB0023.35 1.15
28Trường Đại Học Y Dược Hải PhòngDược học (tổ hợp B00)Hải PhòngB0023.15 1.50
29Trường Đại Học Y Dược Hải PhòngDược học (tổ hợp A00)Hải PhòngA0022.95 1.35
30Khoa Y - Đại học Quốc Gia TPHCMDược học Chất lượng caoHồ Chí MinhA00,B0022.85
31Khoa Y - Đại học Quốc Gia TPHCMDược học Chất lượng caoHồ Chí MinhB0022.85
32Khoa Y - Đại học Quốc Gia TPHCMDược học Chất lượng caoHồ Chí MinhA0022.85
33Đại Học Y Dược – Đại Học HuếDược họcThừa Thiên HuếA0022.75 2.00
34Đại Học Y Dược – Đại Học HuếDược họcThừa Thiên HuếA00,B0022.75 2.00
35Đại Học Y Dược – Đại Học HuếDược họcThừa Thiên HuếA0022.75
36Đại Học Y Dược Thái BìnhDược họcThái BìnhA0022.75 1.05
37Khoa Y Dược – Đại Học Đà NẵngDược họcĐà NẵngB0022.75 1.30
38Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà NẵngDược họcĐà NẵngB0022.6
39Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà NẵngDược họcĐà NẵngB0022.6 1.45
40Khoa Y Dược – Đại Học Đà NẵngDược họcĐà NẵngA0022.55 0.75
41Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHDược họcHồ Chí MinhA00,B00,C08,D0722 4.00
42Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt NamDược họcHà NộiB0021.9 1.00
43Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt NamDược họcHà NộiA0021.9 1.00
44Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt NamDược họcHà NộiA0021.9
45Đại Học Y Dược – Đại Học Thái NguyênDược họcThái NguyênB0021.7
46Đại Học Y Dược – Đại Học Thái NguyênDược họcThái NguyênA00,B00,D0721.7 2.20
47Đại Học Y Dược – Đại Học Thái NguyênDược họcThái NguyênA0021.7 2.20
48Đại Học Y Dược Thái BìnhDược họcThái BìnhA0021.7 0.15
49Đại Học Y Dược Thái BìnhDược họcThái BìnhA00,A01,D0721.7 0.15
50Đại Học Y Khoa VinhDược họcNghệ AnB0021 4.25
51Đại Học Y Khoa VinhDược họcNghệ AnA00,B0021 4.25
52Đại Học Y Khoa VinhDược họcNghệ AnA0021 1.75
53Trường Đại Học Y Dược Hải PhòngDược học (D)Hải PhòngD0720.5
54Đại học Buôn Ma ThuộtDược họcĐắk LắkB0020 4.00
55Đại học Buôn Ma ThuộtDược họcĐắk LắkA0020 4.00
56Đại học Buôn Ma ThuộtDược họcĐắk LắkA00,B00,D0720 4.00
57Đại học Buôn Ma ThuộtDược họcĐắk LắkD0720 4.00
58Đại học Công nghệ Miền ĐôngDược họcĐồng NaiB00,C02,D0720 4.50
59Đại học Công nghệ Miền ĐôngDược họcĐồng NaiD0720 4.50
60Đại học Công nghệ Miền ĐôngDược họcĐồng NaiA0020 4.50
61Đại học Công nghệ Miền ĐôngDược họcĐồng NaiB0020 4.50
62Đại học Công nghệ Miền ĐôngDược họcĐồng NaiC0220 4.50
63Đại Học Đại NamDược họcHà NộiA1120 4.00
64Đại Học Đại NamDược họcHà NộiB0020 4.00
65Đại Học Đại NamDược họcHà NộiD0720 4.00
66Đại Học Đại NamDược họcHà NộiA00,A11,B00,D0720 4.00
67Đại Học Đại NamDược họcHà NộiA0020 4.00
68Đại Học Dân Lập Duy TânDược họcĐà NẵngA1620 4.00
69Đại Học Dân Lập Duy TânDược họcĐà NẵngA0020 4.00
70Đại Học Dân Lập Duy TânDược họcĐà NẵngA00,A16,B00,B0320 4.00
71Đại Học Dân Lập Duy TânDược họcĐà NẵngB0320 4.00
72Đại Học Dân Lập Duy TânDược họcĐà NẵngB0020 4.00
73Đại Học Đông ÁDược họcĐà NẵngD0720
74Đại Học Đông ÁDược họcĐà NẵngB0320
75Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiDược họcHà NộiA00,A02,B00,D0720 4.00
76Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngDược họcBình DươngD0720
77Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngDược họcBình DươngA00,A02,B00,D0720
78Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngDược họcBình DươngB0020
79Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngDược họcBình DươngA0220
80Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngDược họcBình DươngA0020
81Đại Học Lạc HồngDược họcĐồng NaiA0020 4.00
82Đại Học Lạc HồngDược họcĐồng NaiC0220 4.00
83Đại Học Lạc HồngDược họcĐồng NaiD0120 4.00
84Đại Học Lạc HồngDược họcĐồng NaiB0020 4.00
85Đại Học Lạc HồngDược họcĐồng NaiA00,B00,C02,D0120 4.00
86Đại Học Nguyễn Tất ThànhDược họcHồ Chí MinhA01,B00,D0720 4.00
87Đại Học Nguyễn Tất ThànhDược họcHồ Chí MinhA00,A01,B00,D0720 4.00
88Đại Học Nguyễn Tất ThànhDược họcHồ Chí MinhA0020
89Đại Học Nguyễn Tất ThànhDược họcHồ Chí MinhA0120 4.00
90Đại Học Nguyễn Tất ThànhDược họcHồ Chí MinhB0020 4.00
91Đại Học Nguyễn Tất ThànhDược họcHồ Chí MinhD0720 4.00
92Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDược họcHồ Chí MinhC0220
93Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDược họcHồ Chí MinhA00,B00,D07,D9020 4.00
94Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDược họcHồ Chí MinhA0020 4.00
95Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDược họcHồ Chí MinhB0020 4.00
96Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDược họcHồ Chí MinhD9020 4.00
97Đại Học Tây ĐôDược họcCần ThơC0220 5.00
98Đại Học Tây ĐôDược họcCần ThơA0020 5.00
99Đại Học Tây ĐôDược họcCần ThơB0020 5.00
100Đại Học Tây ĐôDược họcCần ThơD0720 5.00
101Đại Học Tây ĐôDược họcCần ThơA00,B00,C02,D0720 5.00
102Đại học Thành ĐôDược họcHà NộiD01,D07,D14,D1520 1.00
103Đại học Thành ĐôDược họcHà NộiA00,A11,B00,D0720 1.00
104Đại Học Thành ĐôngDược họcHải DươngB0220
105Đại Học Thành ĐôngDược họcHải DươngB0020
106Đại Học Thành ĐôngDược họcHải DươngA0520
107Đại Học Thành ĐôngDược họcHải DươngA0020
108Đại Học Trà VinhDược họcTrà VinhB0020 3.00
109Đại Học Trà VinhDược họcTrà VinhA00,B0020 3.00
110Đại Học Trà VinhDược họcTrà VinhA0020 3.00
111Đại Học Văn LangDược họcHồ Chí MinhA00,B00,D0720 2.00
112Đại Học Văn LangDược họcHồ Chí MinhA0020 2.00
113Đại Học Văn LangDược họcHồ Chí MinhB0020 2.00
114Đại Học Văn LangDược họcHồ Chí MinhD0720 2.00
115Đại Học Võ Trường ToảnDược họcHậu GiangD0720 4.50
116Đại Học Võ Trường ToảnDược họcHậu GiangA0020 4.50
117Đại Học Võ Trường ToảnDược họcHậu GiangB0020 4.50
118Đại Học Võ Trường ToảnDược họcHậu GiangC0220 4.50
119Đại học Yersin Đà LạtDược họcLâm ĐồngA0020
120Đại học Yersin Đà LạtDược họcLâm ĐồngB0020
121Đại học Yersin Đà LạtDược họcLâm ĐồngC0820
122Đại học Yersin Đà LạtDược họcLâm ĐồngD0720
123Đại Học Tôn Đức ThắngDược họcHồ Chí MinhB0030/40
124Đại Học Tôn Đức ThắngDược họcHồ Chí MinhA00,B00,D0730/40
125Đại Học Tôn Đức ThắngDược họcHồ Chí MinhD0730/40
126Đại Học Tôn Đức ThắngDược họcHồ Chí MinhA0030/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.