tuyensinh.com

Mã ngành 7510206

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt

9 trường đào tạo · 13 chương trình · 193 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

48 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD0127 7.50
2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0127 7.50
3Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0027 7.50
4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD9027 7.50
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0024.5 4.80
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD9024.5 6.20
7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0124.5 6.20
8Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD0124.5 6.20
9Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0122.5 4.90
10Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0022.5 4.45
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD0122.5 4.90
12Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD9022.5 4.90
13Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Đại trà)Hồ Chí MinhA0021.5 2.10
14Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Đại trà)Hồ Chí MinhA0121.5 2.10
15Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Đại trà)Hồ Chí MinhD0121.5 2.10
16Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Đại trà)Hồ Chí MinhD9021.5 2.10
17Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021.5 2.10
18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9021.5 2.10
19Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Đại trà)Hồ Chí MinhA0021.5
20Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD01,D9019.7 1.40
21Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0019.7 1.40
22Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật nhiệtHà NộiA0119.15 2.10
23Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật nhiệtHà NộiA00,A0119.15 2.10
24Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật nhiệtHà NộiA0019.15 2.10
25Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0018.05 0.45
26Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9018.05 0.45
27Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD01,D9018.05 0.45
28Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệtHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9017 0.50
29Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệtHồ Chí MinhA0017
30Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệtHồ Chí MinhA00,A01,D0717
31Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệtHồ Chí MinhD0717
32Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật nhiệtHồ Chí MinhA0117
33Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật nhiệtHà NộiA0115 1.00
34Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật nhiệtHà NộiA0215 1.00
35Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật nhiệtHà NộiD0115 1.00
36Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ kỹ thuật nhiệtHà NộiA0015 1.00
37Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật nhiệtVĩnh LongA00,A01,C04,D0115
38Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật nhiệtVĩnh LongA0015
39Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật nhiệtVĩnh LongD0115
40Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật nhiệtVĩnh LongA0115
41Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật nhiệtVĩnh LongC0415
42Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật nhiệtĐà NẵngA00,A16,D01,D9014.5 0.45
43Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật nhiệtĐà NẵngA00,A01,C01,D0114.5 0.45
44Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật nhiệtNghệ AnA0114
45Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật nhiệtNghệ AnD0114
46Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật nhiệtNghệ AnA00,A01,B00,D0114
47Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật nhiệtNghệ AnA0014
48Đại Học VinhCông nghệ kỹ thuật nhiệtNghệ AnB0014
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.