tuyensinh.com

Mã ngành 7510203

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

22 trường đào tạo · 26 chương trình · 436 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

102 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà)Hồ Chí MinhA0025.25 2.75
2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0025.25 2.50
3Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9025.25 2.75
4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD9025.25
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD0125.25
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0125.25
7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà)Hồ Chí MinhD01,D9025.25 2.75
8Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA00,A0124 1.00
9Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0024
10Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0124
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9022.75 2.50
12Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)Hồ Chí MinhA0022.75 2.50
13Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9022 1.50
14Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0121
15Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D0721
16Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0721
17Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0021
18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD01,D9021 4.00
19Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD0121
20Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD9021
21Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021 4.00
22Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0121
23Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0021
24Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0021 4.00
25Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0020.25 3.25
26Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD9020.25
27Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD0120.25
28Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0120.25
29Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA0020.25
30Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhD01,D9020.25 3.25
31Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9020.25 3.25
32Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0718.5 2.50
33Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0718.5
34Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0118.5
35Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0118.5
36Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0018.5
37Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0717.5
38Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0117.5
39Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA01,D01,D0717.5 1.01
40Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0017.5
41Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0117.5
42Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0717.25
43Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA01,D01,D0717.25 2.25
44Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0017.25
45Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0117.25
46Đại Học Điện LựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA00,A01,D01,D0717.25 2.25
47Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongA0117
48Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongA0017
49Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongC0417
50Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongD0117
51Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửVĩnh LongA00,A01,C04,D0117
52Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD2615.5
53Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD2815.5
54Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD9015.5
55Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD3015.5
56Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD2915.5
57Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0315.5
58Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0415.5
59Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0515.5
60Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0615.5
61Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD2715.5
62Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0015.5
63Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9015.5 0.50
64Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD9515.5
65Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD9415.5
66Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD9315.5
67Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD9215.5
68Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD9115.5
69Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA0115.5
70Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0115.5
71Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhD0215.5
72Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5 0.50
73Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngD0115.5
74Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngA0015.5
75Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngA0115.5
76Đại Học Hải PhòngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải PhòngC0115.5
77Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA00,A02,A09,D0115.5 0.50
78Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0115.5
79Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA1015.5
80Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0315.5
81Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0015.5
82Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơA0015.5
83Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơA00,A02,C01,D0115.5
84Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơC0115.5
85Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơA0215.5
86Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCần ThơA0115.5
87Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiD0115.5
88Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0115.5
89Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA0015.5
90Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA1615.5
91Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửHà NộiA00,A01,A16,D0115.5 0.50
92Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
93Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngA0015.5
94Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngA00,A01,D01,D1515.5 0.50
95Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngD0715.5
96Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngD0115.5
97Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửHải DươngA0115.5
98Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangA0014.5
99Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangA00,A01,D07,D9014.5
100Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangD9014.5
101Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangD0714.5
102Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửTiền GiangA0114.5
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.