| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Cống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà) | Hồ Chí Minh | A00 | 25.25 | ▲ 2.75 |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 25.25 | ▲ 2.50 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 25.25 | ▲ 2.75 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 25.25 | — |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01 | 25.25 | — |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A01 | 25.25 | — |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Cống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 25.25 | ▲ 2.75 |
| 8 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00,A01 | 24 | ▲ 1.00 |
| 9 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00 | 24 | — |
| 10 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A01 | 24 | — |
| 11 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 22.75 | ▲ 2.50 |
| 12 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 22.75 | ▲ 2.50 |
| 13 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D90 | 22 | ▲ 1.50 |
| 14 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A01 | 21 | — |
| 15 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01,D07 | 21 | — |
| 16 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D07 | 21 | — |
| 17 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A00 | 21 | — |
| 18 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 21 | ▲ 4.00 |
| 19 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D01 | 21 | — |
| 20 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D90 | 21 | — |
| 21 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 21 | ▲ 4.00 |
| 22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01 | 21 | — |
| 23 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 21 | — |
| 24 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 21 | ▲ 4.00 |
| 25 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.25 | ▲ 3.25 |
| 26 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D90 | 20.25 | — |
| 27 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D01 | 20.25 | — |
| 28 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01 | 20.25 | — |
| 29 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.25 | — |
| 30 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 20.25 | ▲ 3.25 |
| 31 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 20.25 | ▲ 3.25 |
| 32 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 18.5 | ▲ 2.50 |
| 33 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D07 | 18.5 | — |
| 34 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A01 | 18.5 | — |
| 35 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D01 | 18.5 | — |
| 36 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A00 | 18.5 | — |
| 37 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | D07 | 17.5 | — |
| 38 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | D01 | 17.5 | — |
| 39 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A01,D01,D07 | 17.5 | ▼ 1.01 |
| 40 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00 | 17.5 | — |
| 41 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A01 | 17.5 | — |
| 42 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | D07 | 17.25 | — |
| 43 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A01,D01,D07 | 17.25 | ▼ 2.25 |
| 44 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00 | 17.25 | — |
| 45 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A01 | 17.25 | — |
| 46 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 17.25 | ▼ 2.25 |
| 47 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Vĩnh Long | A01 | 17 | — |
| 48 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Vĩnh Long | A00 | 17 | — |
| 49 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Vĩnh Long | C04 | 17 | — |
| 50 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Vĩnh Long | D01 | 17 | — |
| 51 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Vĩnh Long | A00,A01,C04,D01 | 17 | — |
| 52 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D26 | 15.5 | — |
| 53 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D28 | 15.5 | — |
| 54 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D90 | 15.5 | — |
| 55 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D30 | 15.5 | — |
| 56 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D29 | 15.5 | — |
| 57 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D03 | 15.5 | — |
| 58 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D04 | 15.5 | — |
| 59 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D05 | 15.5 | — |
| 60 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D06 | 15.5 | — |
| 61 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D27 | 15.5 | — |
| 62 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A00 | 15.5 | — |
| 63 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 64 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D95 | 15.5 | — |
| 65 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D94 | 15.5 | — |
| 66 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D93 | 15.5 | — |
| 67 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D92 | 15.5 | — |
| 68 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D91 | 15.5 | — |
| 69 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A01 | 15.5 | — |
| 70 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D01 | 15.5 | — |
| 71 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | D02 | 15.5 | — |
| 72 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Phòng | A00,A01,C01,D01 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 73 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Phòng | D01 | 15.5 | — |
| 74 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Phòng | A00 | 15.5 | — |
| 75 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Phòng | A01 | 15.5 | — |
| 76 | Đại Học Hải Phòng | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Phòng | C01 | 15.5 | — |
| 77 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00,A02,A09,D01 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 78 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | D01 | 15.5 | — |
| 79 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A10 | 15.5 | — |
| 80 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A03 | 15.5 | — |
| 81 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00 | 15.5 | — |
| 82 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cần Thơ | A00 | 15.5 | — |
| 83 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cần Thơ | A00,A02,C01,D01 | 15.5 | — |
| 84 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cần Thơ | C01 | 15.5 | — |
| 85 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cần Thơ | A02 | 15.5 | — |
| 86 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cần Thơ | A01 | 15.5 | — |
| 87 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | D01 | 15.5 | — |
| 88 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A01 | 15.5 | — |
| 89 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00 | 15.5 | — |
| 90 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A16 | 15.5 | — |
| 91 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hà Nội | A00,A01,A16,D01 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 92 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 93 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Dương | A00 | 15.5 | — |
| 94 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Dương | A00,A01,D01,D15 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 95 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Dương | D07 | 15.5 | — |
| 96 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Dương | D01 | 15.5 | — |
| 97 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Hải Dương | A01 | 15.5 | — |
| 98 | Đại Học Tiền Giang | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Tiền Giang | A00 | 14.5 | — |
| 99 | Đại Học Tiền Giang | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Tiền Giang | A00,A01,D07,D90 | 14.5 | — |
| 100 | Đại Học Tiền Giang | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Tiền Giang | D90 | 14.5 | — |
| 101 | Đại Học Tiền Giang | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Tiền Giang | D07 | 14.5 | — |
| 102 | Đại Học Tiền Giang | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Tiền Giang | A01 | 14.5 | — |