tuyensinh.com

Mã ngành 7310301

Điểm chuẩn ngành Xã hội học

13 trường đào tạo · 15 chương trình · 262 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

58 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMXã hội họcHồ Chí MinhA00,D01,D1420.5 3.75
2Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMXã hội họcHồ Chí MinhC0020.5 3.75
3Đại Học Cần ThơXã hội họcCần ThơC1920.25
4Đại Học Cần ThơXã hội họcCần ThơD0120.25 2.50
5Đại Học Cần ThơXã hội họcCần ThơA0120.25 2.50
6Đại Học Cần ThơXã hội họcCần ThơC0020.25 2.50
7Đại Học Cần ThơXã hội họcCần ThơA01,C00,C19,D0120.25 2.50
8Đại Học Tôn Đức ThắngXã hội họcHồ Chí MinhC0119 1.00
9Đại Học Tôn Đức ThắngXã hội họcHồ Chí MinhA01,C00,C01,D0119 1.00
10Đại Học Tôn Đức ThắngXã hội họcHồ Chí MinhA0119 1.00
11Đại Học Tôn Đức ThắngXã hội họcHồ Chí MinhC0019 1.00
12Đại Học Tôn Đức ThắngXã hội họcHồ Chí MinhD0119 1.00
13Đại Học Công ĐoànXã hội họcHà NộiC0016.25 5.25
14Đại Học Công ĐoànXã hội họcHà NộiA01,C00,D0115.25
15Đại Học Công ĐoànXã hội họcHà NộiA0115.25 5.25
16Đại Học Công ĐoànXã hội họcHà NộiD0115.25 5.25
17Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD4115 3.75
18Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhA0115 3.75
19Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD0115 3.75
20Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD0215 3.75
21Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD0315 3.75
22Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD0415 3.75
23Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD0515 3.75
24Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD7815 3.75
25Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD7915 3.75
26Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD8015 3.75
27Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD8115 3.75
28Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD8215 3.75
29Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD8315 3.75
30Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD1515 3.75
31Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD4215 3.75
32Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD4315 3.75
33Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD4415 3.75
34Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhD4515 3.75
35Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí Minh15
36Đại Học Mở TPHCMXã hội họcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D06,D78,D8315 3.75
37Đại Học Bình DươngXã hội họcBình DươngA0914
38Đại Học Bình DươngXã hội họcBình DươngA0114
39Đại Học Bình DươngXã hội họcBình DươngC0014 1.50
40Đại Học Bình DươngXã hội họcBình DươngD0114 1.50
41Đại Học Đà LạtXã hội họcLâm ĐồngC0014 1.50
42Đại Học Đà LạtXã hội họcLâm ĐồngD78.14
43Đại Học Đà LạtXã hội họcLâm ĐồngD0114 1.50
44Đại Học Đà LạtXã hội họcLâm ĐồngC1414 1.50
45Đại Học Văn HiếnXã hội họcHồ Chí MinhC0414 5.75
46Đại Học Văn HiếnXã hội họcHồ Chí MinhC0014 5.75
47Đại Học Văn HiếnXã hội họcHồ Chí MinhA0014 5.75
48Đại Học Văn HiếnXã hội họcHồ Chí MinhD0114 5.75
49Đại Học Văn HiếnXã hội họcHồ Chí MinhA00,C00,C04,D0114 5.75
50Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếXã hội họcThừa Thiên HuếC00,D01,D14,D1513 1.25
51Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếXã hội họcThừa Thiên HuếD0113 1.25
52Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếXã hội họcThừa Thiên HuếC0013 1.25
53Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếXã hội họcThừa Thiên HuếD1513
54Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếXã hội họcThừa Thiên HuếC00,C19,D01,D1413 1.25
55Học viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcHà NộiD0118.75/40 3.25
56Học viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcHà NộiC1518.75/40 3.25
57Học viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcHà NộiA1618.75/40 3.25
58Học viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcHà NộiD01,R2218.75/40 3.25
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.