tuyensinh.com

Mã ngành 7140231

Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Anh

32 trường đào tạo · 39 chương trình · 463 mức điểm chuẩn · 2016–2026

78 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng AnhHồ Chí MinhD0126
2Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng AnhHồ Chí MinhD0126
3Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư phạm Tiếng AnhHà NộiD0125.75
4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMSư phạm tiếng Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD0125
5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMSư phạm tiếng Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD9625
6Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMSư phạm tiếng Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9625 4.25
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng AnhĐà NẵngD0124.75 4.00
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng AnhĐà NẵngD0124.75
9Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng AnhCần ThơD0124.5
10Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng AnhCần ThơD01,D14,D1524.5 3.50
11Đại Học Cần ThơSư phạm tiếng AnhCần ThơD0124.5 3.50
12Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhHà NộiD0124.25
13Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhHà NộiD1224.25
14Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhHà NộiD1124.25
15Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhHà NộiA0124.25
16Đại Học VinhSư phạm Tiếng AnhNghệ AnD0124
17Đại Học VinhSư phạm Tiếng AnhNghệ AnA01,D01,D14,D1524 1.00
18Đại Học VinhSư phạm Tiếng AnhNghệ AnD01,D14,D15,D6624 1.00
19Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng AnhThừa Thiên HuếD1523.25
20Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng AnhThừa Thiên HuếD0123.25
21Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng AnhThừa Thiên HuếD1423.25
22Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng AnhThừa Thiên HuếD01,D14,D1523.25 0.25
23Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm ĐồngD7222.5
24Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm ĐồngD0122.5
25Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm ĐồngD01,D72,D9622.5 1.50
26Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm Đồng22.5
27Đại Học Đà LạtSư phạm Tiếng AnhLâm ĐồngD9622.5
28Đại Học Quy NhơnSư phạm Tiếng AnhBình ĐịnhD0122.5
29Đại Học Quy NhơnSư phạm Tiếng AnhBình ĐịnhD0122.5
30Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngD0120.5
31Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngD1420.5
32Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngD0620.5
33Đại Học Hải PhòngSư phạm Tiếng AnhHải PhòngA0120.5
34Đại Học Tây NguyênSư phạm Tiếng AnhĐắk LắkD01,D14,D15,D6620.25 1.50
35Đại Học Tây NguyênSư phạm Tiếng AnhĐắk LắkD0120.25 1.50
36Đại Học Tây NguyênSư phạm Tiếng AnhĐắk LắkD0120.25
37Đại Học Đồng NaiSư phạm Tiếng AnhĐồng NaiA01,D0119
38Đại Học Phú YênSư phạm Tiếng AnhPhú YênA01,D10,D1417 2.00
39Đại Học Phú YênSư phạm Tiếng AnhPhú YênA01; D01; D1417
40Đại Học Phú YênSư phạm Tiếng AnhPhú Yên17
41Đại học Khánh HòaSư phạm Tiếng AnhKhánh HòaA0116
42Đại học Khánh HòaSư phạm Tiếng AnhKhánh HòaD0116
43Đại học Khánh HòaSư phạm Tiếng AnhKhánh HòaD1416
44Đại học Khánh HòaSư phạm Tiếng AnhKhánh HòaD1516
45Đại Học Đồng ThápSư phạm Tiếng AnhĐồng ThápD1515.5
46Đại Học Đồng ThápSư phạm Tiếng AnhĐồng ThápD0115.5
47Đại Học Đồng ThápSư phạm Tiếng AnhĐồng ThápD1415.5
48Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhA0115.5
49Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhD1415.5
50Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhD0115.5
51Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhD0915.5
52Đại Học Hà TĩnhSư phạm Tiếng AnhHà TĩnhD01,D14,D15,D6615.5 0.75
53Đại Học Hồng ĐứcSư phạm Tiếng AnhThanh HóaA01,D01,D09,D1015.5 1.50
54Đại Học Hồng ĐứcSư phạm Tiếng AnhThanh HóaA0115.5
55Đại Học Hồng ĐứcSư phạm Tiếng AnhThanh HóaD0115.5
56Đại Học Hồng ĐứcSư phạm Tiếng AnhThanh HóaA01,D01,D14,D6615.5 1.50
57Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD1115.5
58Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD0115.5
59Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọM00,M01,M07,M0915.5 4.50
60Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD01,D11,D14,D1515.5 4.50
61Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD1515.5
62Đại Học Hùng VươngSư phạm Tiếng AnhPhú ThọD1415.5
63Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng AnhQuảng NgãiD0115.5
64Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng AnhQuảng NgãiD72,D9615.5 0.50
65Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng AnhQuảng NgãiD7215.5
66Đại Học Phạm Văn ĐồngSư phạm Tiếng AnhQuảng NgãiD9615.5
67Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng NgaThái NguyênD0215.5
68Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng NgaThái NguyênD6615.5
69Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênA01,D01,D15,D6615.5 3.75
70Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng NgaThái NguyênD0115.5
71Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng NgaThái NguyênA0115.5
72Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênA0115.5
73Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD0115.5
74Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD1515.5
75Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhThái NguyênD6615.5
76Đại Học Đồng NaiSư phạm Tiếng AnhĐồng NaiD0110
77Đại Học Đồng NaiSư phạm Tiếng AnhĐồng NaiA0110
78Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiSư phạm tiếng AnhHà NộiD01,D78,D9034.5/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.

Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Anh 2026 — 32 trường · tuyensinh.com