tuyensinh.com

Mã ngành 7620109

Điểm chuẩn ngành Nông học

11 trường đào tạo · 13 chương trình · 185 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

47 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngB0018 4.00
2Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngD9018 2.50
3Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngD0718 4.00
4Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngD0818 4.00
5Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếB0418 5.00
6Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếD0818
7Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếB0018 5.00
8Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếA0018 5.00
9Đại Học Nông Lâm TPHCMNông họcHồ Chí MinhA0018 3.00
10Đại Học Nông Lâm TPHCMNông họcHồ Chí MinhB0018 3.00
11Đại Học Nông Lâm TPHCMNông họcHồ Chí MinhD0818 3.00
12Đại Học Hồng ĐứcNông họcThanh HóaA0016 0.50
13Đại Học Hồng ĐứcNông họcThanh HóaD0816 0.50
14Đại Học Hồng ĐứcNông họcThanh HóaB0016 0.50
15Đại Học Hồng ĐứcNông họcThanh HóaB0316 0.50
16Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơD0715 0.50
17Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơB0015 0.50
18Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơB00,B08,D0715 0.50
19Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơD0815 0.50
20Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngB00,B08,D07,D9015 0.50
21Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngD90.15 1.00
22Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongA0114 1.00
23Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongA0014 1.00
24Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongB0014 1.00
25Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongB0314 1.00
26Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongA00,A01,B00,B0314 1.00
27Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápA00,B00,D07,D0814 1.50
28Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápA0014
29Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápB0014
30Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápD0714
31Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápD0814
32Đại Học Hồng ĐứcNông họcThanh HóaA00,B00,B0314 1.50
33Đại Học Quy NhơnNông họcBình ĐịnhD0814
34Đại Học Quy NhơnNông họcBình ĐịnhB00,B03,B04,C0814
35Đại Học Quy NhơnNông họcBình ĐịnhA0214
36Đại Học Quy NhơnNông họcBình ĐịnhB0014
37Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaA0214 1.00
38Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaD0814 1.00
39Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaA02,B00,B04,D0814 1.00
40Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaB0414 1.00
41Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaB0014 1.00
42Đại Học VinhNông họcNghệ AnB0814
43Đại Học VinhNông họcNghệ AnA0014 0.50
44Đại Học VinhNông họcNghệ AnB0014 0.50
45Đại Học VinhNông họcNghệ AnA00,B00,B08,D0114 0.50
46Đại Học VinhNông họcNghệ AnD0114 0.50
47Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếA00,A02,B00,D0813.5 0.50
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.