tuyensinh.com

Mã ngành 7620109

Điểm chuẩn ngành Nông học

11 trường đào tạo · 13 chương trình · 185 mức điểm chuẩn · 2016–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

40 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nông Lâm TPHCMNông họcHồ Chí MinhA00,B00,D0818 3.00
2Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơB00,B08,D0715.5 4.75
3Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơD0715.5
4Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơD0815.5
5Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơB00,D07,D0815.5 4.75
6Đại Học Cần ThơNông họcCần ThơB0015.5 4.75
7Đại Học Nông Lâm TPHCMNông họcHồ Chí MinhB0015
8Đại Học Nông Lâm TPHCMNông họcHồ Chí MinhA0015 6.00
9Đại Học Nông Lâm TPHCMNông họcHồ Chí MinhD0815 6.00
10Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngB0014 1.50
11Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngD0714 1.50
12Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngD0814 1.50
13Đại Học Đà LạtNông họcLâm ĐồngD90.14
14Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápD0714 1.50
15Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápD0814 1.50
16Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápA0014 1.50
17Đại Học Đồng ThápNông họcĐồng ThápB0014 1.50
18Đại Học Quy NhơnNông họcBình ĐịnhB0014 1.50
19Đại Học Quy NhơnNông họcBình ĐịnhB00,B03,B04,C0814
20Đại Học Quy NhơnNông họcBình ĐịnhD0814 1.50
21Đại Học Quy NhơnNông họcBình ĐịnhA0214 1.50
22Đại Học VinhNông họcNghệ AnB0013.5 2.00
23Đại Học VinhNông họcNghệ AnA00,B00,B08,D0113.5 2.00
24Đại Học VinhNông họcNghệ AnD0113.5 2.00
25Đại Học VinhNông họcNghệ AnA0013.5 2.00
26Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongA00,A01,B00,B0313 2.50
27Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongA0013 2.50
28Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongA0113 2.50
29Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongB0013 2.50
30Đại Học Cửu LongNông họcVĩnh LongB0313 2.50
31Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếA00,A02,B00,D0813 4.00
32Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếA0013 2.50
33Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếB0013 2.50
34Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếB0413 2.50
35Đại Học Nông Lâm – Đại Học HuếNông họcThừa Thiên HuếB0213 2.50
36Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaB0013
37Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaA02,B00,B04,D0813 2.00
38Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaB0413
39Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaA0213
40Đại Học Tây BắcNông họcSơn LaD0813
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.