Mã ngành 7380109
Điểm chuẩn ngành Luật thương mại quốc tế
7 trường đào tạo · 8 chương trình · 104 mức điểm chuẩn · 2017–2026
7 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2020
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Luật TP.HCM | Luật Thương mại quốc tế | Hồ Chí Minh | D01,D03,D06,D69,D70,D87,D88 | 26.25 | ▲ 3.75 |
| 2 | Đại học Luật TP.HCM | Luật Thương mại quốc tế | Hồ Chí Minh | A01 | 26.25 | ▲ 3.75 |
| 3 | Đại học Luật TP.HCM | Luật Thương mại quốc tế | Hồ Chí Minh | D88 | 26.25 | ▲ 6.25 |
| 4 | Đại học Luật TP.HCM | Luật Thương mại quốc tế | Hồ Chí Minh | D01,D03,D06,D66,D69,D84,D87,D90 | 26.25 | ▲ 3.75 |
| 5 | Đại học Luật TP.HCM | Luật Thương mại quốc tế | Hồ Chí Minh | D66,D84 | 26.25 | ▲ 3.75 |
| 6 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Thương mại quốc tế | Hà Nội | D01 | 24.6 | ▲ 1.20 |
| 7 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Thương mại quốc tế | Hà Nội | A01 | 24.6 | ▲ 1.70 |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.