| 1 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D07 | 6/10 | — |
| 2 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00 | 6/10 | — |
| 3 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A01 | 6/10 | — |
| 4 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D01 | 6/10 | — |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00 | 23.3 | ▲ 1.80 |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 23.3 | ▲ 1.80 |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01 | 23.3 | ▲ 1.80 |
| 8 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A01 | 23.3 | ▲ 1.80 |
| 9 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 23.3 | ▲ 1.80 |
| 10 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 23.3 | ▲ 1.80 |
| 11 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 23.3 | ▲ 1.80 |
| 12 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 22.5 | ▲ 0.50 |
| 13 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A01 | 22.5 | ▲ 0.50 |
| 14 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00 | 22.5 | ▲ 0.50 |
| 15 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D01 | 22.5 | ▲ 0.50 |
| 16 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Cần Thơ | C01 | 22.1 | — |
| 17 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Cần Thơ | A00 | 22.1 | — |
| 18 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Cần Thơ | A01 | 22.1 | — |
| 19 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Cần Thơ | D01 | 22.1 | — |
| 20 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Thái Nguyên | A00 | 21.5 | — |
| 21 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Thái Nguyên | D01 | 21.5 | — |
| 22 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Thái Nguyên | D10 | 21.5 | — |
| 23 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D07 | 20 | ▲ 4.00 |
| 24 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D07 | 20 | ▲ 4.00 |
| 25 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00 | 20 | ▲ 4.00 |
| 26 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D01 | 20 | ▲ 4.00 |
| 27 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01 | 20 | ▲ 4.00 |
| 28 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A01 | 20 | — |
| 29 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D01 | 20 | — |
| 30 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00 | 20 | — |
| 31 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D90 | 20 | — |
| 32 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A01 | 20 | — |
| 33 | Đại Học Thăng Long | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01 | 19 | — |
| 34 | Đại Học Thăng Long | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00 | 19 | — |
| 35 | Đại Học Thăng Long | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D01 | 19 | — |
| 36 | Đại Học Thăng Long | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D03 | 19 | — |
| 37 | Đại Học Thăng Long | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D03 | 19 | — |
| 38 | Đại Học Thăng Long | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D03 | 19 | — |
| 39 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | — |
| 40 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | C01 | 18 | — |
| 41 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | — |
| 42 | Đại học Thủ Dầu Một | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bình Dương | D90 | 18 | — |
| 43 | Đại học Thủ Dầu Một | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bình Dương | A00 | 18 | — |
| 44 | Đại học Thủ Dầu Một | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bình Dương | A01 | 18 | — |
| 45 | Đại học Thủ Dầu Một | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bình Dương | D01 | 18 | — |
| 46 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D01 | 17 | — |
| 47 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 17 | — |
| 48 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00 | 17 | — |
| 49 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D01 | 17 | — |
| 50 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A01 | 17 | — |
| 51 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | C01 | 17 | — |
| 52 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00 | 17 | — |
| 53 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 17 | — |
| 54 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | C00 | 17 | — |
| 55 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | D01 | 17 | — |
| 56 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A01 | 17 | — |
| 57 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bà Rịa-Vũng Tàu | C00 | 16.5 | — |
| 58 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bà Rịa-Vũng Tàu | D01 | 16.5 | — |
| 59 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bà Rịa-Vũng Tàu | C01 | 16.5 | — |
| 60 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bà Rịa-Vũng Tàu | A00 | 16.5 | — |
| 61 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Cần Thơ | A00,C01,C02,D01 | 16.5 | — |
| 62 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D01 | 15 | — |
| 63 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00 | 15 | — |
| 64 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01 | 15 | — |
| 65 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | C00 | 15 | — |
| 66 | Đại Học Hoa Sen | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03,D09 | 15 | — |
| 67 | Đại Học Hoa Sen | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A01,D01,D03,D09 | 15 | — |
| 68 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Thái Nguyên | A00,A01,C01,D01 | 15 | — |
| 69 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15 | — |
| 70 | Đại Học Văn Hiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng* | Hồ Chí Minh | D01 | 15 | — |
| 71 | Đại Học Văn Hiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng* | Hồ Chí Minh | A01 | 15 | — |
| 72 | Đại Học Văn Hiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng* | Hồ Chí Minh | A00,A01,C04,D01 | 15 | — |
| 73 | Đại Học Văn Hiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng* | Hồ Chí Minh | D10 | 15 | — |
| 74 | Đại Học Văn Hiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng* | Hồ Chí Minh | D07 | 15 | — |
| 75 | Đại học Thủ Dầu Một | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Bình Dương | A00,A01,D01,D90 | 14.5 | — |
| 76 | Đại Học Điện Lực | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01 | 14 | — |
| 77 | Đại Học Điện Lực | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00 | 14 | — |
| 78 | Đại Học Điện Lực | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D01 | 14 | — |
| 79 | Đại Học Điện Lực | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D07 | 14 | — |
| 80 | Đại Học Điện Lực | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D07 | 14 | — |
| 81 | Đại Học Điện Lực | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 14 | — |
| 82 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D01 | 26/40 | ▲ 2.15 |
| 83 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00 | 26/40 | ▲ 2.15 |
| 84 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D07 | 26/40 | ▲ 2.15 |
| 85 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 26/40 | ▲ 2.15 |
| 86 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01,D01,D07 | 26/40 | ▲ 2.15 |
| 87 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A01 | 26/40 | ▲ 2.15 |
| 88 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00 | 20/40 | ▼ 3.83 |
| 89 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,D01,D78,D90 | 20/40 | ▼ 3.83 |
| 90 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D90 | 20/40 | ▼ 3.83 |
| 91 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D78 | 20/40 | ▼ 3.83 |
| 92 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | D01 | 20/40 | ▼ 3.83 |
| 93 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Hà Nội | A00,D01,D90,D96 | 20/40 | ▼ 3.83 |