Mã ngành 7480200
Điểm chuẩn ngành Thí sinh nữ (Phía Nam)
2 trường đào tạo · 4 chương trình · 22 mức điểm chuẩn · 2020–2023
6 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2023
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Nam ) | Thí sinh nữ (Phía Nam) | Bắc Ninh | A00 | 21.75 | ▲ 0.89 |
| 2 | Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Nam ) | Nhóm ngành Kỹ thuật CAND (Thí sinh Nữ - Phía Nam) | Bắc Ninh | A01 | 21.75 | ▲ 1.38 |
| 3 | Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Bắc ) | Thí sinh nam (Phía Bắc) | Bắc Ninh | A00 | 21.06 | ▼ 0.78 |
| 4 | Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Bắc ) | Nhóm ngành Kỹ thuật CAND (Thí sinh Nữ - Phía Bắc) | Bắc Ninh | A01 | 21.06 | ▼ 3.68 |
| 5 | Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Bắc ) | Thí sinh nam (Phía Bắc) | Bắc Ninh | A01 | 18.22 | ▼ 1.08 |
| 6 | Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Nam ) | Thí sinh nữ (Phía Nam) | Bắc Ninh | A01 | 17.67 | ▼ 0.32 |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.