tuyensinh.com

Mã ngành 7140234

Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc

6 trường đào tạo · 6 chương trình · 105 mức điểm chuẩn · 2016–2026

16 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng Trung QuốcĐà NẵngD9622.25
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng Trung QuốcĐà NẵngD0322.25
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D78,D9622.25 1.25
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng Trung QuốcĐà NẵngD01,D04,D10,D1522.25 1.25
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng Trung QuốcĐà NẵngD0122.25
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngSư phạm Tiếng Trung QuốcĐà NẵngD7822.25
7Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng Trung QuốcHồ Chí MinhD0121.25
8Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng Trung QuốcHồ Chí MinhD0421.25
9Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng Trung QuốcHồ Chí MinhD01,D0421.25
10Đại Học Sư Phạm TPHCMSư phạm Tiếng Trung QuốcHồ Chí MinhD0421.25
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng Trung QuốcThừa Thiên HuếD0118.25
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng Trung QuốcThừa Thiên HuếD0418.25
13Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng Trung QuốcThừa Thiên HuếD1518.25
14Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng Trung QuốcThừa Thiên HuếD4518.25
15Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếSư phạm Tiếng Trung QuốcThừa Thiên HuếD01,D04,D15,D4518.25 3.00
16Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiSư phạm tiếng Trung QuốcHà NộiD01,D04,D78,D9033/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.