Mã ngành 7900205
Điểm chuẩn ngành Quản trị tài nguyên di sản
1 trường đào tạo · 1 chương trình · 16 mức điểm chuẩn · 2021–2026
5 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2024
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội | Quản trị tài nguyên di sản | Hà Nội | C00 | 24.1 | ▼ 0.30 |
| 2 | Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội | Quản trị tài nguyên di sản | Hà Nội | A01 | 24.1 | ▼ 0.30 |
| 3 | Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội | Quản trị tài nguyên di sản | Hà Nội | D01 | 24.1 | ▼ 0.30 |
| 4 | Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội | Quản trị tài nguyên di sản | Hà Nội | D03,D04 | 24.1 | — |
| 5 | Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội | Quản trị tài nguyên di sản | Hà Nội | A01,C00,D01,D03,D04,D78 | 24.1 | — |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.