| QUẢN LÝ GIẢI TRÍ VÀ SỰ KIỆN | 2026 | — | Thi THPT | 24.5 |
| Quản trị thương hiệu | 2026 | — | Thi THPT | 23.57 |
| Đồ hoạ công nghệ số | 2026 | — | Thi THPT | 23.3 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2026 | — | Thi THPT | 22.75 |
| Công nghệ truyền thông | 2026 | — | Thi THPT | 22.75 |
| Nội thất bền vững | 2026 | — | Thi THPT | 22.45 |
| Quản trị thương hiệu (Tiếng Anh) | 2026 | — | Thi THPT | 22 |
| THỜI TRANG VÀ SÁNG TẠO (Thiết kế sáng tạo) | 2026 | — | Thi THPT | 21.8 |
| Nhiếp ảnh mỹ thuật | 2026 | — | Thi THPT | 20.9 |
| NGHỆ THUẬT TẠO HÌNH ĐƯƠNG ĐẠI (Nghệ thuật thị giác) | 2026 | — | Thi THPT | 20.9 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2026 | — | Thi THPT | 20.75 |
| KIẾN TRÚC VÀ THIẾT KẾ CẢNH QUAN | 2026 | — | Thi THPT | 20.01 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2025 | — | Thi THPT | 26.38 |
| CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG (Thiết kế game Thiết kế truyền thông thị giác) | 2025 | — | Thi THPT | 25 |
| ĐỒ HỌA CÔNG NGHỆ SỐ (Thiết kế sáng tạo) | 2025 | — | Thi THPT | 24.41 |
| QUẢN LÝ GIẢI TRÍ VÀ SỰ KIỆN | 2025 | — | Thi THPT | 24.1 |
| Quản trị thương hiệu | 2025 | — | Thi THPT | 24 |
| NGHỆ THUẬT TẠO HÌNH ĐƯƠNG ĐẠI (Nghệ thuật thị giác) | 2025 | — | Thi THPT | 23.98 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2025 | — | Thi THPT | 23.1 |
| THIẾT KẾ NỘI THẤT BỀN VỮNG (Thiết kế sáng tạo) | 2025 | — | Thi THPT | 22.98 |
| THỜI TRANG VÀ SÁNG TẠO (Thiết kế sáng tạo) | 2025 | — | Thi THPT | 22.95 |
| KIẾN TRÚC VÀ THIẾT KẾ CẢNH QUAN | 2025 | — | Thi THPT | 22.56 |
| NHIẾP ẢNH NGHỆ THUẬT (Nghệ thuật thị giác) | 2025 | — | Thi THPT | 22.43 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2024 | A01 | Thi THPT | 25.05 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2024 | A00,A01,C00,D01,D03,D04 | Thi THPT | 25.05 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.05 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2024 | C00 | Thi THPT | 25.05 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2024 | A00,D03 | Thi THPT | 25.05 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2024 | D01,D04 | Thi THPT | 25.01 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2024 | A00,A01,C00,D01,D03,D04 | Thi THPT | 25.01 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2024 | C00 | Thi THPT | 25.01 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2024 | A01 | Thi THPT | 25.01 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2024 | A00 | Thi THPT | 25.01 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2024 | A01 | Thi THPT | 24.1 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2024 | C00 | Thi THPT | 24.1 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.1 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2024 | D03,D04 | Thi THPT | 24.1 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2024 | A01,C00,D01,D03,D04,D78 | Thi THPT | 24.1 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2024 | A01 | Thi THPT | 23.14 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2024 | A00 | Thi THPT | 23.14 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2024 | D04 | Thi THPT | 23.14 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2024 | D03 | Thi THPT | 23.14 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2024 | A00,A01,D01,D03,D04,D07 | Thi THPT | 23.14 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2024 | D01 | Thi THPT | 23.14 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2023 | D01 | Thi THPT | 24.7 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2023 | D03 | Thi THPT | 24.7 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2023 | C00 | Thi THPT | 24.7 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2023 | A01 | Thi THPT | 24.7 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2023 | D04 | Thi THPT | 24.7 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2023 | A00 | Thi THPT | 24.7 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2023 | A01 | Thi THPT | 24.4 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2023 | C00 | Thi THPT | 24.4 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2023 | D04 | Thi THPT | 24.4 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2023 | D03 | Thi THPT | 24.4 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2023 | D01 | Thi THPT | 24.4 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2023 | D78 | Thi THPT | 24.4 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2023 | D01 | Thi THPT | 22.2 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2023 | A01 | Thi THPT | 22.2 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2023 | A00 | Thi THPT | 22.2 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2023 | D04 | Thi THPT | 22.2 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2023 | D03 | Thi THPT | 22.2 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2023 | D07 | Thi THPT | 22.2 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2023 | A01 | Thi THPT | 22 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2023 | A00 | Thi THPT | 22 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2023 | D01 | Thi THPT | 22 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2023 | D04 | Thi THPT | 22 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2023 | C00 | Thi THPT | 22 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2023 | D03 | Thi THPT | 22 |
| Tài chính - Ngân hàng (liên kết) | 2022 | A00,A01,C00,D01,D03,D04 | Thi THPT | 26.76 |
| Quản trị kinh doanh (liên kết) | 2022 | A00,A01,C00,D01,D03,D04 | Thi THPT | 26 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2022 | A01,C00,D01,D02,D03,D04,D78,D82,D83 | Thi THPT | 24.78 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2022 | A00,A01,C00,D01,D03,D04,D78,D82 | Thi THPT | 24.78 |
| Quản trị đô thị thông minh và bền vững | 2022 | A00,A01,D01,D03,D04 | Thi THPT | 23.9 |
| Quản trị thương hiệu | 2021 | A00,A01,C00,D01,D03,D04 | Thi THPT | 26.15 |
| Quản trị tài nguyên di sản | 2021 | A00,A01,C00,D01,D03,D04,D78,D82 | Thi THPT | 24.55 |