tuyensinh.com

Mã ngành 7220204

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

69 trường đào tạo · 77 chương trình · 805 mức điểm chuẩn · 2016–2026

4 chương trình · Thang 100 (khác) · thang 40 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0131/40
2Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD5531/40
3Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD1131/40
4Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ Trung QuốcHồ Chí MinhD0431/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.