tuyensinh.com

Mã ngành 7220210

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc

26 trường đào tạo · 28 chương trình · 204 mức điểm chuẩn · 2016–2026

19 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2022

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD01,D78,D9624.97 0.83
2Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD01,D96,D7824.97
3Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0124.6 1.00
4Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD01,D0224.55
5Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0124.55 1.11
6Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD01,D06,D78,D8324.3 2.40
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D78,D9623.59 2.96
8Đại Học Đại NamNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6622 3.00
9Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD01,D14,D1521.5 2.25
10Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ Hàn QuốcBình DươngA01,D01,D15,D7819 1.00
11Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1517 1.00
12Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1517 2.00
13Đại Học Văn LangNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD01,D04,D10,D1416
14Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D7815
15Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngNgôn ngữ Hàn QuốcBình DươngA01,C00,D01,D1514
16Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0136.42/40 1.13
17Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao (CLC)Hà NộiD01,D0435.1/40 1.10
18Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD01,D78,D9034.92/40 1.91
19Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao (CLC)Hà NộiD0134.73/40 0.80
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.