tuyensinh.com

Mã ngành 7220210

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc

26 trường đào tạo · 28 chương trình · 204 mức điểm chuẩn · 2016–2026

17 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D78,D9621.71 2.54
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D10,D1421.71 2.54
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD0121.71 2.54
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD7821.71 2.54
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD9621.71 2.54
6Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD01,D78,D9621.25 2.00
7Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD78,D9621.25 2.00
8Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD0121.25 2.00
9Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD7821.25 2.00
10Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD9621.25 2.00
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD1420 1.00
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD01,D14,D1520 1.00
13Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD0120 1.00
14Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD1520 1.00
15Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0119.3 0.70
16Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0119.3
17Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0131.37/40 3.71
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.