tuyensinh.com

Mã ngành 7220210

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc

26 trường đào tạo · 28 chương trình · 204 mức điểm chuẩn · 2016–2026

20 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2020

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D78,D9625.41 1.83
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D10,D1425.41 1.83
3Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD01,D78,D9624.75 2.00
4Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD78,D9624.75 2.00
5Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0123.44 2.21
6Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0123 2.30
7Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0123
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD01,D14,D1522.15 0.65
9Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD0119
10Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA0119
11Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD1419
12Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD1519
13Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1519
14Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1518 1.00
15Đại Học Đại NamNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiC00,D01,D09,D6615
16Đại Học Việt BắcNgôn ngữ Hàn QuốcThái NguyênA01,C00,D01,D1515
17Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D09,D10,D1314
18Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0135.38/40 1.53
19Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao (CLC)Hà NộiD01,D0434/40 2.30
20Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao (CLC)Hà NộiD0133.93/40 1.78
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.