tuyensinh.com

Mã ngành 7220210

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc

26 trường đào tạo · 28 chương trình · 204 mức điểm chuẩn · 2016–2026

35 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD9628.3 7.05
2Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD7828.3 7.05
3Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD0128.3 7.05
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D78,D9623.58 1.87
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD7823.58 1.87
6Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD9623.58 1.87
7Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D10,D1423.58 1.87
8Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD0123.58 1.87
9Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD01,D78,D9622.75 1.50
10Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD78,D9622.75 1.50
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD1421.5 1.50
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD01,D14,D1521.5 1.50
13Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD0121.5 1.50
14Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD1521.5 1.50
15Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0121.23
16Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0121.23
17Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0120.7
18Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0120.7 1.40
19Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA0120
20Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD1419
21Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD1519
22Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1519
23Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD0119
24Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA0119
25Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD0118
26Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD1518
27Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhC0018
28Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhA01,C00,D01,D1517
29Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Hàn QuốcQuảng NinhD0115
30Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Hàn QuốcQuảng NinhD1015
31Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Hàn QuốcQuảng NinhD1515
32Đại Học Hạ LongNgôn ngữ Hàn QuốcQuảng NinhD7815
33Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0133.85/40 2.48
34Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao (CLC)Hà NộiD0132.15/40
35Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao (CLC)Hà NộiD01,D0431.7/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.