tuyensinh.com

Mã ngành 7220210

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc

26 trường đào tạo · 28 chương trình · 204 mức điểm chuẩn · 2016–2026

19 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D78,D9624.25 2.25
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD01,D10,D1424.25 2.25
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD0124.25
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD7824.25
5Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcĐà NẵngD9624.25
6Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD01,D78,D9623.25
7Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD78,D9623.25
8Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD0123.25
9Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD7823.25
10Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ Hàn QuốcHồ Chí MinhD9623.25
11Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD1421
12Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD01,D14,D1521 3.25
13Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD0121
14Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcThừa Thiên HuếD1521
15Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0120
16Đại Học Thăng LongNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0120
17Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD01,D02,D78,D9035.5/40
18Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD01,D78,D9035.5/40
19Đại Học Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcHà NộiD0135.08/40 3.08
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.