tuyensinh.com

Mã ngành 7860100

Điểm chuẩn ngành Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ)

5 trường đào tạo · 5 chương trình · 45 mức điểm chuẩn · 2021–2023

12 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2023

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Học Viện Cảnh Sát Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ)Hà NộiA0124.78
2Học Viện Cảnh Sát Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ)Hà NộiD0124.78 0.16
3Học Viện Cảnh Sát Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ)Hà NộiC0324.78 0.05
4Học Viện Cảnh Sát Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ)Hà NộiA0024.78 0.82
5Đại Học An Ninh Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ)Hồ Chí MinhD0124.16 0.25
6Đại Học An Ninh Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ)Hồ Chí MinhA0024.16 1.42
7Đại Học An Ninh Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ)Hồ Chí MinhA0124.16 0.19
8Đại Học An Ninh Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ)Hồ Chí MinhC0324.16 0.76
9Đại Học Cảnh Sát Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ)Hồ Chí MinhC0323.7 0.13
10Đại Học Cảnh Sát Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ)Hồ Chí MinhD0123.7 0.53
11Đại Học Cảnh Sát Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ)Hồ Chí MinhA0123.7 0.73
12Đại Học Cảnh Sát Nhân DânNghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ)Hồ Chí MinhA0023.7 0.31
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.