Mã ngành 7480204
Điểm chuẩn ngành Khoa học và Kỹ thuật máy tính
2 trường đào tạo · 3 chương trình · 12 mức điểm chuẩn · 2019–2026
2 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2024
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội | Khoa học và Kỹ thuật máy tính | Hà Nội | A00,A01,D07,D08,D23,D28,D33 | 20.75 | ▼ 0.25 |
| 2 | Trường Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội | Khoa học và Kỹ thuật máy tính | Hà Nội | — | 20.75 | — |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.