Mã ngành 7480204
Điểm chuẩn ngành Khoa học và Kỹ thuật máy tính
2 trường đào tạo · 3 chương trình · 12 mức điểm chuẩn · 2019–2026
4 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2021
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội | Khoa học và Kỹ thuật máy tính | Hà Nội | A00,A01 | 21.25 | — |
| 2 | Trường Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội | Khoa học và Kỹ thuật máy tính | Hà Nội | A00,A01,D07,D08,D23,D28,D33 | 21.25 | — |
| 3 | Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt Anh (VNUK) - Đại học Đà Nẵng | Khoa học và Kỹ thuật Máy tính - Chuyên ngành Khoa học Dữ liệu | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D90 | 21 | — |
| 4 | Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt Anh (VNUK) - Đại học Đà Nẵng | Khoa học và Kỹ thuật máy tính | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D90 | 20 | ▼ 0.70 |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.