tuyensinh.com

Mã ngành 7810101

Điểm chuẩn ngành Du lịch

28 trường đào tạo · 34 chương trình · 264 mức điểm chuẩn · 2017–2026

Phương thứcĐGNLThi THPT

57 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Văn Hóa Hà NộiDu lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịchHà NộiA00,A16,D01,D78,D9624.85 1.10
2Đại Học Văn Hóa Hà NộiDu lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịchHà NộiC0024.85 1.10
3Đại Học Văn Hóa Hà NộiDu lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịchHà NộiA16,D01,D78,D9624.85 1.10
4Đại Học Văn Hóa Hà NộiDu lịch - Văn hóa du lịchHà NộiA15,A16,D01,D78,D9624.3 2.05
5Đại Học Văn Hóa Hà NộiDu lịch - Văn hóa du lịchHà NộiC0024.3 2.05
6Đại Học Văn Hóa Hà NộiDu lịch - Văn hóa du lịchHà NộiA00,A16,D01,D78,D9624.3 2.05
7Đại Học Công Nghiệp Hà NộiDu lịchHà NộiD1422.25 2.25
8Đại Học Công Nghiệp Hà NộiDu lịchHà NộiC00,D01,D1422.25 2.25
9Đại Học Công Nghiệp Hà NộiDu lịchHà NộiD0122.25 2.25
10Đại Học Công Nghiệp Hà NộiDu lịchHà NộiC0022.25 2.25
11Đại Học Văn Hóa Hà NộiDu lịch - Hướng dẫn du lịch quốc tếHà NộiA16,A17,D01,D78,D9621.25 2.25
12Đại Học Văn Hóa Hà NộiDu lịch - Hướng dẫn du lịch quốc tếHà NộiA00,A16,D01,D78,D9621.25 2.25
13Đại Học Văn Hóa TPHCMDu lịchHồ Chí MinhC0020 1.00
14Đại Học Văn Hóa TPHCMDu lịchHồ Chí MinhD0120 1.00
15Đại Học Văn Hóa TPHCMDu lịchHồ Chí MinhD1020
16Đại Học Văn Hóa TPHCMDu lịchHồ Chí MinhD1520 1.00
17Đại Học Sư Phạm TPHCMDu lịchHồ Chí MinhD01,D7819 1.00
18Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênDu lịchThái NguyênD0118 4.50
19Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênDu lịchThái NguyênC1418
20Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênDu lịchThái NguyênC0018 4.50
21Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênDu lịchThái NguyênC0418 4.50
22Đại Học Thái Bình DươngDu lịchKhánh HòaC2018 5.00
23Đại Học Thái Bình DươngDu lịchKhánh HòaD0118 5.00
24Đại Học Thái Bình DươngDu lịchKhánh HòaD1418
25Đại Học Thái Bình DươngDu lịchKhánh HòaC0018 5.00
26Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaDu lịchThanh HóaC0018
27Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaDu lịchThanh HóaA1618
28Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaDu lịchThanh HóaC1518
29Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaDu lịchThanh HóaD0118
30Khoa Du Lịch – Đại Học HuếDu lịchThừa Thiên HuếA0017 2.00
31Khoa Du Lịch – Đại Học HuếDu lịchThừa Thiên HuếA00,C00,D01,D1017 2.00
32Khoa Du Lịch – Đại Học HuếDu lịchThừa Thiên HuếD1017 2.00
33Khoa Du Lịch – Đại Học HuếDu lịchThừa Thiên HuếD0117 2.00
34Khoa Du Lịch – Đại Học HuếDu lịchThừa Thiên HuếC0017
35Đại Học Hồng ĐứcDu lịchThanh HóaD0116
36Đại Học Hồng ĐứcDu lịchThanh HóaC1916
37Đại Học Hồng ĐứcDu lịchThanh HóaC1416
38Đại Học Hồng ĐứcDu lịchThanh HóaC0016
39Đại Học Hoa LưDu lịchNinh BìnhC00,D14,D15,D6615 1.50
40Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongDu lịchVĩnh LongA0115
41Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongDu lịchVĩnh LongD0115
42Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongDu lịchVĩnh LongC00,C19,D0115
43Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongDu lịchVĩnh LongC0015
44Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongDu lịchVĩnh LongC1915
45Đại Học Hồng ĐứcDu lịchThanh HóaC00,C19,C20,D6614 1.50
46Đại Học Hùng VươngDu lịchPhú ThọD0114
47Đại Học Hùng VươngDu lịchPhú ThọD1514
48Đại Học Hùng VươngDu lịchPhú ThọC00,C20,D01,D1514
49Đại Học Hùng VươngDu lịchPhú ThọC0014
50Đại Học Hùng VươngDu lịchPhú ThọC2014
51Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênDu lịchThái NguyênC00,C04,C20,D0114 0.50
52Đại Học Tây ĐôDu lịchCần ThơD0114
53Đại Học Tây ĐôDu lịchCần ThơD1414
54Đại Học Tây ĐôDu lịchCần ThơC0014
55Đại Học Tây ĐôDu lịchCần ThơC00,D01,D14,D1514
56Đại Học Tây ĐôDu lịchCần ThơD1514
57Đại Học Tiền GiangDu lịchTiền GiangD01,D14,D7814
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.