Du lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịch
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A16D01D78D96
Điểm chuẩn các năm (24)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPTC00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | 27.6 |
| 2025 | Thi THPTD01 | 25.2 |
| 2025 | Thi THPTC03,C04,D14,D15,X01,X93 | 25.7 |
| 2025 | Thi THPTC00,X70 | 27.2 |
| 2024 | Thi THPTD01,D09,D14,D15,C19 | 26.67 |
| 2024 | Thi THPTC00 | 27.67 |
| 2023 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 24.8 |
| 2023 | Thi THPTC00 | 24.8 |
| 2022 | Thi THPTA16,D01,D78,D96 | 26 |
| 2021 | Thi THPTA16,D01,D78,D96 | 26.7 |
| 2021 | Thi THPTC00 | 26.7 |
| 2021 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 26.7 |
| 2020 | Thi THPTA16,D01,D78,D96 | 26.5 |
| 2020 | Thi THPTC00 | 26.5 |
| 2020 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 26.5 |
| 2019 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 24.85 |
| 2019 | Thi THPTA16,D01,D78,D96 | 24.85 |
| 2019 | Thi THPTC00 | 24.85 |
| 2018 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 23.75 |
| 2018 | Thi THPTC00 | 23.75 |
| 2018 | Thi THPTA16,D01,D78,D96 | 23.75 |
| 2017 | Thi THPTA16,D01,D78,D96 | 25.5 |
| 2017 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 25.5 |
| 2017 | Thi THPTC00 | 25.5 |
Ngành Du lịch 7810101
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Du lịch ở mọi trường →