tuyensinh.com

Mã ngành 7320101

Điểm chuẩn ngành Báo chí

9 trường đào tạo · 12 chương trình · 177 mức điểm chuẩn · 2016–2026

33 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMBáo chíHồ Chí MinhC0024.1 0.50
2Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân ĐộiBáo chíHà NộiC0024
3Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMBáo chí chất lượng caoHồ Chí MinhC0023.3
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMBáo chí chất lượng caoHồ Chí MinhD1423.3
5Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMBáo chí chất lượng caoHồ Chí MinhD0123.3
6Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo chíHà NộiA00,A16,D01,D78,D9622.25 1.00
7Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo chíHà NộiC0022.25 1.00
8Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo chíHà NộiC0022.25
9Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo chíHà NộiA09,A16,D01,D78,D9622.25 1.00
10Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo chíHà NộiD7821.25 1.00
11Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo chíHà NộiD0121.25 1.00
12Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngBáo chí (chất lượng cao)Đà NẵngC00,C14,C15,D6620.15 5.15
13Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngBáo chí (chất lượng cao)Đà NẵngC00,C14,D15,D6620.15 5.15
14Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngBáo chíĐà NẵngD6620 3.00
15Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngBáo chíĐà NẵngC1420 3.00
16Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngBáo chíĐà NẵngC0020 3.00
17Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngBáo chíĐà NẵngC00,C14,D15,D6620 3.00
18Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngBáo chíĐà NẵngD1520 1.75
19Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngBáo chíĐà NẵngC00,C14,C15,D6620 3.00
20Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênBáo chíThái NguyênC1418
21Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênBáo chíThái NguyênD8418
22Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênBáo chíThái NguyênC0018 4.50
23Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênBáo chíThái NguyênD0118 4.50
24Đại Học VinhBáo chíNghệ AnA00,A01,C00,D0114
25Đại Học VinhBáo chíNghệ AnA0014
26Đại Học VinhBáo chíNghệ AnA0114
27Đại Học VinhBáo chíNghệ AnC0014
28Đại Học VinhBáo chíNghệ AnD0114
29Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếBáo chíThừa Thiên HuếC00,D01,D1513.5 0.25
30Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếBáo chíThừa Thiên HuếD1513.5 0.25
31Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếBáo chíThừa Thiên HuếD0113.5 0.25
32Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếBáo chíThừa Thiên HuếC0013.5 0.25
33Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênBáo chíThái NguyênC00,C14,D01,D8413.5
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.

Điểm chuẩn ngành Báo chí 2026 — 9 trường · tuyensinh.com