Mã ngành 7310200
Điểm chuẩn ngành Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ)
1 trường đào tạo · 1 chương trình · 15 mức điểm chuẩn · 2020–2023
4 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2022
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ) | Hà Nội | C00 | 26.26 | — |
| 2 | Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ) | Hà Nội | D01 | 24.72 | ▼ 1.96 |
| 3 | Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ) | Hà Nội | C03 | 24.41 | ▼ 2.93 |
| 4 | Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ) | Hà Nội | A01 | 22.86 | ▼ 4.44 |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.