Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ)
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
C03
Điểm chuẩn các năm (15)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2023 | Thi THPTA01 | 24.94 |
| 2023 | Thi THPTC00 | 24.94 |
| 2023 | Thi THPTC03 | 24.94 |
| 2023 | Thi THPTD01 | 24.94 |
| 2022 | Thi THPTC00 | 26.26 |
| 2022 | Thi THPTA01 | 22.86 |
| 2022 | Thi THPTC03 | 24.41 |
| 2022 | Thi THPTD01 | 24.72 |
| 2021 | Thi THPTD01 | 28.45 |
| 2021 | Thi THPTC00 | 30.34 |
| 2021 | Thi THPTA01 | 28.29 |
| 2021 | Thi THPTC03 | 28.29 |
| 2020 | Thi THPTD01 | 26.68 |
| 2020 | Thi THPTA01 | 27.3 |
| 2020 | Thi THPTC03 | 27.34 |
Ngành Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ) 7310200
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ) ở mọi trường →