Mã ngành 7549002
Điểm chuẩn ngành Kỹ nghệ gỗ và nội thất **
3 trường đào tạo · 4 chương trình · 14 mức điểm chuẩn · 2020–2026
3 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2020
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ nghệ gỗ và nội thất ** | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 22 | — |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ nghệ gỗ và nội thất ** | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 22 | — |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ nghệ gỗ và nội thất ** | Hồ Chí Minh | A00 | 22 | — |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.