Mã ngành 7310399
Điểm chuẩn ngành Giới và phát triển
1 trường đào tạo · 1 chương trình · 19 mức điểm chuẩn · 2016–2026
3 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2026
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Giới và phát triển | Hà Nội | D01 | 22.85 | ▲ 4.85 |
| 2 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Giới và phát triển | Hà Nội | C03,D09,D14,D15 | 22.35 | — |
| 3 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Giới và phát triển | Hà Nội | C00 | 21.85 | ▲ 3.85 |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.