Mã ngành 7905419
Điểm chuẩn ngành Công nghệ thực phẩm (CTTT)
1 trường đào tạo · 1 chương trình · 17 mức điểm chuẩn · 2016–2023
1 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2016
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ thực phẩm (CTTT) | Thái Nguyên | A00,B00,D01,D08 | 15 | — |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.