Ngôn ngữ Anh
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
D66
Điểm chuẩn các năm (40)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPT | 19.5 |
| 2024 | Thi THPTD84 | 25.66 |
| 2024 | Thi THPTD66 | 25.46 |
| 2024 | Thi THPTD01,D14 | 24.16 |
| 2023 | Thi THPTD01,D84 | 24.78 |
| 2023 | Thi THPTD14,D66 | 24.78 |
| 2022 | Thi THPTD14,D66 | 24.5 |
| 2022 | Thi THPTD01,D84 | 24.5 |
| 2022 | Thi THPTD84 | 22.5 |
| 2022 | Thi THPTD01 | 22.5 |
| 2021 | Thi THPTD84 | 27.5 |
| 2021 | Thi THPTD14,D66 | 27.5 |
| 2021 | Thi THPTD01,D84 | 27.5 |
| 2020 | Thi THPTD01,D84 | 23.5 |
| 2020 | Thi THPTD84 | 23.25 |
| 2020 | Thi THPTD14,D66 | 23.5 |
| 2019 | Thi THPTD84 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD01 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD14 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD66 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD14,D66 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD01,D84 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD84 | 17 |
| 2018 | Thi THPTD01,D84 | 20 |
| 2018 | Thi THPTD14,D66 | 20 |
| 2018 | Thi THPTD66 | 23 |
| 2018 | Thi THPTD84 | 20 |
| 2018 | Thi THPTD14 | 22 |
| 2018 | Thi THPTD01 | 20 |
| 2018 | Thi THPTD84 | 22 |
| 2017 | Thi THPTD84 | 21.5 |
| 2017 | Thi THPTD01 | 21.5 |
| 2017 | Thi THPTD14 | 22.2 |
| 2017 | Thi THPTD84 | 21.5 |
| 2017 | Thi THPTD66 | 23.5 |
| 2017 | Thi THPTD14,D66 | 21.5 |
| 2017 | Thi THPTD01,D84 | 21.5 |
| 2016 | Thi THPTD01,D84 | 21 |
| 2016 | Thi THPTD84 | 21 |
| 2016 | Thi THPTD14,D66 | 21 |
Ngành Ngôn ngữ Anh 7220201
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh ở mọi trường →