Ngôn ngữ Anh
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A01
Điểm chuẩn các năm (26)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2025 | Thi THPT | 23.75 |
| 2024 | Thi THPT | 23 |
| 2023 | Thi THPTA01,D01,D09,D10 | 21 |
| 2022 | Thi THPTA01,D01,D09,D10 | 23.5 |
| 2021 | Thi THPTA01,D01,D09,D10 | 23.5 |
| 2021 | Thi THPTA00,A01,D09,D10 | 23.5 |
| 2020 | Thi THPTA00,A01,D09,D10 | 22 |
| 2020 | Thi THPTA01,D01,D09,D10 | 22 |
| 2019 | Thi THPTD09 | 19.75 |
| 2019 | Thi THPTD10 | 19.75 |
| 2019 | Thi THPTA01,D01,D09,D10 | 19.75 |
| 2019 | Thi THPTA00,A01,D09,D10 | 19.75 |
| 2019 | Thi THPTA01 | 19.75 |
| 2019 | Thi THPTD01 | 19.75 |
| 2018 | Thi THPTD10 | 18 |
| 2018 | Thi THPTA00,A01,D09,D10 | 18 |
| 2018 | Thi THPTD01 | 18 |
| 2018 | Thi THPTA01 | 18 |
| 2018 | Thi THPTA01,D01,D09,D10 | 18 |
| 2018 | Thi THPTD90 | 18 |
| 2017 | Thi THPTD10 | 18.5 |
| 2017 | Thi THPTA00,A01,D09,D10 | 18.5 |
| 2017 | Thi THPTD09 | 18.5 |
| 2017 | Thi THPTD01 | 18.5 |
| 2017 | Thi THPTA01 | 18.5 |
| 2017 | Thi THPTA01,D01,D09,D10 | 18.5 |
Ngành Ngôn ngữ Anh 7220201
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh ở mọi trường →