Mã ngành 7310612
Điểm chuẩn ngành Trung Quốc học
4 trường đào tạo · 4 chương trình · 17 mức điểm chuẩn · 2017–2026
3 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2021
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Trung Quốc học | Thái Nguyên | C00,D01,D04,D66 | 16.5 | — |
| 2 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Trung Quốc học | Thái Nguyên | C00,D01,D04 | 16.5 | — |
| 3 | Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc học | Lâm Đồng | C20,D01,D78,D96 | 16 | — |
Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.