Mã ngành 7460201
Điểm chuẩn ngành Thống kê
3 trường đào tạo · 4 chương trình · 25 mức điểm chuẩn · 2016–2026
3 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2023
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Cần Thơ | Thống kê | Cần Thơ | A00,A01,A02,B00 | 22.4 | ▲ 1.40 |
| 2 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Thống kê | Hồ Chí Minh | A00,A01 | 18 | — |
| 3 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Thống kê | Hồ Chí Minh | — | 29.5/40 | — |
Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.