Mã ngành 7210208
Điểm chuẩn ngành Piano
4 trường đào tạo · 5 chương trình · 34 mức điểm chuẩn · 2016–2024
6 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Piano | Hồ Chí Minh | N00 | 6/10 | — |
| 2 | Đại Học Văn Hiến | Piano | Hồ Chí Minh | N00 | 5/10 | — |
| 3 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Piano | Hồ Chí Minh | N00 | 22 | ▲ 7.00 |
| 4 | Đại Học Văn Lang | Piano | Hồ Chí Minh | N00 | 18 | ▲ 1.00 |
| 5 | Đại Học Văn Lang | Piano | Hồ Chí Minh | N00 | 18 | — |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Piano | Hà Nội | N00,N01 | 34.5/40 | ▲ 2.50 |
Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.