tuyensinh.com

Mã ngành 7220205

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Đức

3 trường đào tạo · 4 chương trình · 51 mức điểm chuẩn · 2016–2026

4 chương trình · Thang 100 (khác) · thang 40 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ ĐứcHà NộiD0532.5/40
2Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ ĐứcHà NộiD0132.5/40
3Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ ĐứcHà NộiD7832.5/40
4Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ ĐứcHà NộiD9032.5/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.