Mã ngành 7905228
Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật điện
1 trường đào tạo · 1 chương trình · 14 mức điểm chuẩn · 2017–2026
4 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái Nguyên | Kỹ thuật điện | Thái Nguyên | A01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 2 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái Nguyên | Kỹ thuật điện | Thái Nguyên | D07 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 3 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái Nguyên | Kỹ thuật điện | Thái Nguyên | A00 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 4 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái Nguyên | Kỹ thuật điện | Thái Nguyên | D01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.