Mã ngành 7340106
Điểm chuẩn ngành Kinh tế quốc tế
1 trường đào tạo · 1 chương trình · 9 mức điểm chuẩn · 2020–2024
5 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2020
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Thăng Long | Kinh tế quốc tế | Hà Nội | D03 | 22.3 | — |
| 2 | Đại Học Thăng Long | Kinh tế quốc tế | Hà Nội | D01 | 22.3 | — |
| 3 | Đại Học Thăng Long | Kinh tế quốc tế | Hà Nội | A01 | 22.3 | — |
| 4 | Đại Học Thăng Long | Kinh tế quốc tế | Hà Nội | A00 | 22.3 | — |
| 5 | Đại Học Thăng Long | Kinh tế quốc tế | Hà Nội | A01,D01,D03 | 22.3 | — |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.