Mã ngành 7810302
Điểm chuẩn ngành Huấn luyện thể thao
8 trường đào tạo · 9 chương trình · 18 mức điểm chuẩn · 2019–2026
4 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2024
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh | Golf | Bắc Ninh | M08,T00,T01,T05 | 18.35 | — |
| 2 | Đại Học Hồng Đức | Golf | Thanh Hóa | A00 | 15 | — |
| 3 | Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Golf | Thanh Hóa | T00,T03,T05 | 15 | — |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà Nội | Golf | Hà Nội | T00,T02,T05 | 27.87/40 | — |
Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.