Mã ngành 7510212
Điểm chuẩn ngành Công nghệ ô tô và giao thông thông minh
1 trường đào tạo · 2 chương trình · 6 mức điểm chuẩn · 2021–2024
2 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2022
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ ô tô và giao thông thông minh | Thái Nguyên | A00,C01,C14,D01 | 16 | ▼ 1.00 |
| 2 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ oto và giao thông thông minh (cho thị trường Nhật Bản) | Thái Nguyên | A00,C01,C14,D01 | 16 | ▼ 1.00 |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.